Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy trực tiếp từ Riot Games API ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 11/09/2026 17:45 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.198 LP | 60.6% | 274 |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.179 LP | 68.9% | 225 |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.169 LP | 69.2% | 201 |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.131 LP | 70.5% | 207 |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.085 LP | 71.6% | 218 |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.084 LP | 61.1% | 244 |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.050 LP | 65.2% | 207 |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.014 LP | 68.6% | 207 |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.009 LP | 57.9% | 278 |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 989 LP | 66.1% | 224 |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 984 LP | 63.0% | 300 |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 978 LP | 62.3% | 308 |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 897 LP | 62.2% | 288 |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 887 LP | 58.9% | 350 |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 818 LP | 61.9% | 215 |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 736 LP | 65.8% | 228 |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 730 LP | 58.6% | 263 |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 711 LP | 59.7% | 288 |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 685 LP | 69.2% | 143 |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 674 LP | 57.4% | 338 |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 645 LP | 58.4% | 233 |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 636 LP | 61.0% | 195 |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 634 LP | 61.7% | 188 |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 620 LP | 64.1% | 170 |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 612 LP | 62.9% | 205 |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 612 LP | 62.2% | 185 |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 597 LP | 59.2% | 309 |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 591 LP | 61.0% | 195 |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 570 LP | 55.8% | 242 |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 539 LP | 74.8% | 107 |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 524 LP | 63.0% | 154 |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 522 LP | 64.9% | 211 |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 510 LP | 60.0% | 165 |
| 34 | Chưa rõ tênCao Thủ | 498 LP | 62.4% | 210 |
| 35 | Chưa rõ tênCao Thủ | 484 LP | 60.1% | 183 |
| 36 | Chưa rõ tênCao Thủ | 473 LP | 57.5% | 268 |
| 37 | Chưa rõ tênCao Thủ | 473 LP | 60.1% | 193 |
| 38 | Chưa rõ tênCao Thủ | 457 LP | 62.4% | 141 |
| 39 | Chưa rõ tênCao Thủ | 440 LP | 58.0% | 317 |
| 40 | Chưa rõ tênCao Thủ | 415 LP | 58.2% | 158 |
| 41 | Chưa rõ tênCao Thủ | 413 LP | 59.5% | 168 |
| 42 | Chưa rõ tênCao Thủ | 404 LP | 61.8% | 178 |
| 43 | Chưa rõ tênCao Thủ | 399 LP | 61.4% | 166 |
| 44 | Chưa rõ tênCao Thủ | 395 LP | 52.2% | 249 |
| 45 | Chưa rõ tênCao Thủ | 392 LP | 56.1% | 278 |
| 46 | Chưa rõ tênCao Thủ | 385 LP | 58.9% | 192 |
| 47 | Chưa rõ tênCao Thủ | 379 LP | 51.5% | 272 |
| 48 | Chưa rõ tênCao Thủ | 373 LP | 70.4% | 108 |
| 49 | Chưa rõ tênCao Thủ | 353 LP | 63.2% | 152 |
| 50 | Chưa rõ tênCao Thủ | 345 LP | 61.0% | 172 |
| 51 | Chưa rõ tênCao Thủ | 318 LP | 57.8% | 192 |
| 52 | Chưa rõ tênCao Thủ | 318 LP | 59.9% | 137 |
| 53 | Chưa rõ tênCao Thủ | 310 LP | 53.3% | 195 |
| 54 | Chưa rõ tênCao Thủ | 300 LP | 67.3% | 110 |
| 55 | Chưa rõ tênCao Thủ | 299 LP | 71.0% | 100 |
| 56 | Chưa rõ tênCao Thủ | 297 LP | 55.1% | 247 |
| 57 | Chưa rõ tênCao Thủ | 292 LP | 51.2% | 373 |
| 58 | Chưa rõ tênCao Thủ | 290 LP | 56.4% | 289 |
| 59 | Chưa rõ tênCao Thủ | 280 LP | 57.1% | 177 |
| 60 | Chưa rõ tênCao Thủ | 276 LP | 60.8% | 181 |
| 61 | Chưa rõ tênCao Thủ | 273 LP | 56.8% | 155 |
| 62 | Chưa rõ tênCao Thủ | 270 LP | 57.8% | 270 |
| 63 | Chưa rõ tênCao Thủ | 270 LP | 63.2% | 125 |
| 64 | Chưa rõ tênCao Thủ | 266 LP | 57.4% | 237 |
| 65 | Chưa rõ tênCao Thủ | 264 LP | 56.4% | 264 |
| 66 | Chưa rõ tênCao Thủ | 259 LP | 59.2% | 206 |
| 67 | Chưa rõ tênCao Thủ | 258 LP | 56.7% | 217 |
| 68 | Chưa rõ tênCao Thủ | 258 LP | 49.1% | 228 |
| 69 | Chưa rõ tênCao Thủ | 256 LP | 60.0% | 175 |
| 70 | Chưa rõ tênCao Thủ | 249 LP | 58.3% | 187 |
| 71 | Chưa rõ tênCao Thủ | 249 LP | 56.5% | 170 |
| 72 | Chưa rõ tênCao Thủ | 247 LP | 56.6% | 267 |
| 73 | Chưa rõ tênCao Thủ | 246 LP | 55.5% | 321 |
| 74 | Chưa rõ tênCao Thủ | 246 LP | 62.8% | 145 |
| 75 | Chưa rõ tênCao Thủ | 244 LP | 57.1% | 219 |
| 76 | Chưa rõ tênCao Thủ | 242 LP | 62.7% | 110 |
| 77 | Chưa rõ tênCao Thủ | 241 LP | 57.9% | 178 |
| 78 | Chưa rõ tênCao Thủ | 240 LP | 65.3% | 144 |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 239 LP | 55.6% | 216 |
| 80 | Chưa rõ tênCao Thủ | 233 LP | 61.4% | 132 |
| 81 | Chưa rõ tênCao Thủ | 231 LP | 74.7% | 83 |
| 82 | Chưa rõ tênCao Thủ | 225 LP | 62.5% | 144 |
| 83 | Chưa rõ tênCao Thủ | 224 LP | 55.3% | 206 |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 217 LP | 49.3% | 436 |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 217 LP | 60.9% | 161 |
| 86 | Chưa rõ tênCao Thủ | 215 LP | 59.2% | 184 |
| 87 | Chưa rõ tênCao Thủ | 215 LP | 60.2% | 133 |
| 88 | Chưa rõ tênCao Thủ | 213 LP | 63.3% | 158 |
| 89 | Chưa rõ tênCao Thủ | 209 LP | 60.1% | 168 |
| 90 | Chưa rõ tênCao Thủ | 209 LP | 56.6% | 173 |
| 91 | Chưa rõ tênCao Thủ | 208 LP | 54.3% | 374 |
| 92 | Chưa rõ tênCao Thủ | 208 LP | 53.5% | 282 |
| 93 | Chưa rõ tênCao Thủ | 207 LP | 59.0% | 183 |
| 94 | Chưa rõ tênCao Thủ | 205 LP | 55.2% | 181 |
| 95 | Chưa rõ tênCao Thủ | 201 LP | 55.5% | 227 |
| 96 | Chưa rõ tênCao Thủ | 200 LP | 57.7% | 208 |
| 97 | Chưa rõ tênCao Thủ | 200 LP | 56.7% | 180 |
| 98 | Chưa rõ tênCao Thủ | 199 LP | 55.0% | 231 |
| 99 | Chưa rõ tênCao Thủ | 198 LP | 57.2% | 229 |
| 100 | Chưa rõ tênCao Thủ | 171 LP | 55.9% | 152 |