Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy thẳng từ Riot ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 26/10/2026 19:38 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.777 LP | 65.8% | |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.711 LP | 63.8% | |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.679 LP | 63.1% | |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.585 LP | 66.8% | |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.580 LP | 55.8% | |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.561 LP | 61.1% | |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.544 LP | 61.6% | |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.502 LP | 65.5% | |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.498 LP | 65.5% | |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.469 LP | 60.1% | |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.467 LP | 58.3% | |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.451 LP | 60.4% | |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.449 LP | 59.5% | |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.438 LP | 62.9% | |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.425 LP | 61.1% | |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.397 LP | 62.0% | |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.386 LP | 65.0% | |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.376 LP | 68.7% | |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.367 LP | 59.5% | |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.362 LP | 61.4% | |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.358 LP | 64.0% | |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.342 LP | 64.5% | |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.292 LP | 56.4% | |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.286 LP | 67.2% | |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.281 LP | 56.9% | |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.265 LP | 60.0% | |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.244 LP | 60.4% | |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.236 LP | 57.9% | |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.199 LP | 58.4% | |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.170 LP | 59.4% | |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.140 LP | 57.3% | |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.133 LP | 55.5% | |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.129 LP | 64.6% | |
| 34 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.123 LP | 57.2% | |
| 35 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.121 LP | 62.0% | |
| 36 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.107 LP | 58.6% | |
| 37 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.106 LP | 60.1% | |
| 38 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.094 LP | 63.5% | |
| 39 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.082 LP | 59.8% | |
| 40 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.081 LP | 57.3% | |
| 41 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.081 LP | 56.1% | |
| 42 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.076 LP | 60.2% | |
| 43 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.073 LP | 61.7% | |
| 44 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.062 LP | 60.4% | |
| 45 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.061 LP | 59.8% | |
| 46 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.059 LP | 55.9% | |
| 47 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.043 LP | 60.0% | |
| 48 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.038 LP | 55.1% | |
| 49 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.021 LP | 59.4% | |
| 50 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.020 LP | 57.3% | |
| 51 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.018 LP | 65.1% | |
| 52 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.016 LP | 57.2% | |
| 53 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.016 LP | 58.4% | |
| 54 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.006 LP | 56.0% | |
| 55 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.003 LP | 60.8% | |
| 56 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.000 LP | 57.6% | |
| 57 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.000 LP | 58.9% | |
| 58 | Chưa rõ tênThách Đấu | 996 LP | 55.6% | |
| 59 | Chưa rõ tênThách Đấu | 996 LP | 65.6% | |
| 60 | Chưa rõ tênThách Đấu | 989 LP | 54.0% | |
| 61 | Chưa rõ tênThách Đấu | 978 LP | 56.4% | |
| 62 | Chưa rõ tênThách Đấu | 968 LP | 56.0% | |
| 63 | Chưa rõ tênThách Đấu | 941 LP | 61.1% | |
| 64 | Chưa rõ tênThách Đấu | 938 LP | 57.3% | |
| 65 | Chưa rõ tênThách Đấu | 935 LP | 66.0% | |
| 66 | Chưa rõ tênThách Đấu | 932 LP | 55.9% | |
| 67 | Chưa rõ tênThách Đấu | 932 LP | 60.1% | |
| 68 | Chưa rõ tênCao Thủ | 926 LP | 57.4% | |
| 69 | Chưa rõ tênThách Đấu | 925 LP | 68.2% | |
| 70 | Chưa rõ tênThách Đấu | 924 LP | 56.8% | |
| 71 | Chưa rõ tênThách Đấu | 923 LP | 55.9% | |
| 72 | Chưa rõ tênThách Đấu | 923 LP | 59.1% | |
| 73 | Chưa rõ tênThách Đấu | 921 LP | 55.9% | |
| 74 | Chưa rõ tênThách Đấu | 920 LP | 60.4% | |
| 75 | Chưa rõ tênThách Đấu | 915 LP | 58.2% | |
| 76 | Chưa rõ tênCao Thủ | 913 LP | 57.1% | |
| 77 | Chưa rõ tênCao Thủ | 912 LP | 66.9% | |
| 78 | Chưa rõ tênCao Thủ | 910 LP | 60.9% | |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 907 LP | 66.5% | |
| 80 | Chưa rõ tênCao Thủ | 905 LP | 58.0% | |
| 81 | Chưa rõ tênCao Thủ | 904 LP | 52.3% | |
| 82 | Chưa rõ tênCao Thủ | 902 LP | 57.2% | |
| 83 | Chưa rõ tênThách Đấu | 901 LP | 58.1% | |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 894 LP | 53.9% | |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 872 LP | 59.0% | |
| 86 | Chưa rõ tênCao Thủ | 866 LP | 56.5% | |
| 87 | Chưa rõ tênCao Thủ | 856 LP | 60.5% | |
| 88 | Chưa rõ tênCao Thủ | 853 LP | 54.1% | |
| 89 | Chưa rõ tênCao Thủ | 844 LP | 56.7% | |
| 90 | Chưa rõ tênCao Thủ | 843 LP | 63.4% | |
| 91 | Chưa rõ tênCao Thủ | 838 LP | 54.1% | |
| 92 | Chưa rõ tênCao Thủ | 832 LP | 63.1% | |
| 93 | Chưa rõ tênCao Thủ | 826 LP | 52.0% | |
| 94 | Chưa rõ tênCao Thủ | 825 LP | 69.0% | |
| 95 | Chưa rõ tênCao Thủ | 812 LP | 59.4% | |
| 96 | Chưa rõ tênCao Thủ | 807 LP | 58.2% | |
| 97 | Chưa rõ tênCao Thủ | 788 LP | 58.7% | |
| 98 | Chưa rõ tênCao Thủ | 765 LP | 51.7% | |
| 99 | Chưa rõ tênCao Thủ | 757 LP | 50.6% | |
| 100 | Chưa rõ tênCao Thủ | 757 LP | 55.8% |