Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy trực tiếp từ Riot Games API ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 11/09/2026 17:45 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.359 LP | 68.3% | 240 |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.324 LP | 71.1% | 180 |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.136 LP | 66.2% | 290 |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.094 LP | 66.8% | 220 |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.012 LP | 66.3% | 252 |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 975 LP | 65.2% | 224 |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 948 LP | 59.8% | 331 |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 917 LP | 58.9% | 263 |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 917 LP | 67.4% | 172 |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 912 LP | 66.5% | 266 |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 840 LP | 60.4% | 303 |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 712 LP | 57.2% | 320 |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 702 LP | 61.0% | 236 |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 700 LP | 58.2% | 273 |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 696 LP | 63.4% | 246 |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 677 LP | 62.6% | 163 |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 664 LP | 59.8% | 224 |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 649 LP | 62.0% | 221 |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 645 LP | 61.2% | 255 |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 640 LP | 60.1% | 213 |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 615 LP | 61.3% | 212 |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 615 LP | 63.6% | 176 |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 611 LP | 68.3% | 123 |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 604 LP | 62.9% | 194 |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 582 LP | 63.9% | 144 |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 559 LP | 71.3% | 136 |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 553 LP | 62.9% | 175 |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 545 LP | 55.2% | 328 |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 529 LP | 59.8% | 291 |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 523 LP | 56.3% | 247 |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 519 LP | 63.7% | 212 |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 512 LP | 70.8% | 130 |
| 33 | Chưa rõ tênCao Thủ | 511 LP | 57.2% | 285 |
| 34 | Chưa rõ tênCao Thủ | 490 LP | 56.6% | 182 |
| 35 | Chưa rõ tênCao Thủ | 449 LP | 56.7% | 187 |
| 36 | Chưa rõ tênCao Thủ | 440 LP | 62.7% | 142 |
| 37 | Chưa rõ tênCao Thủ | 432 LP | 61.4% | 264 |
| 38 | Chưa rõ tênCao Thủ | 431 LP | 56.8% | 229 |
| 39 | Chưa rõ tênCao Thủ | 425 LP | 54.4% | 309 |
| 40 | Chưa rõ tênCao Thủ | 423 LP | 59.5% | 227 |
| 41 | Chưa rõ tênCao Thủ | 420 LP | 64.7% | 119 |
| 42 | Chưa rõ tênCao Thủ | 419 LP | 54.9% | 293 |
| 43 | Chưa rõ tênCao Thủ | 416 LP | 64.9% | 134 |
| 44 | Chưa rõ tênCao Thủ | 412 LP | 62.4% | 141 |
| 45 | Chưa rõ tênCao Thủ | 405 LP | 58.4% | 185 |
| 46 | Chưa rõ tênCao Thủ | 404 LP | 61.5% | 169 |
| 47 | Chưa rõ tênCao Thủ | 402 LP | 58.7% | 143 |
| 48 | Chưa rõ tênCao Thủ | 401 LP | 53.1% | 288 |
| 49 | Chưa rõ tênCao Thủ | 394 LP | 59.6% | 193 |
| 50 | Chưa rõ tênCao Thủ | 394 LP | 63.4% | 131 |
| 51 | Chưa rõ tênCao Thủ | 393 LP | 64.2% | 176 |
| 52 | Chưa rõ tênCao Thủ | 387 LP | 57.9% | 254 |
| 53 | Chưa rõ tênCao Thủ | 384 LP | 64.0% | 161 |
| 54 | Chưa rõ tênCao Thủ | 383 LP | 64.5% | 141 |
| 55 | Chưa rõ tênCao Thủ | 383 LP | 68.6% | 102 |
| 56 | Chưa rõ tênCao Thủ | 369 LP | 65.5% | 113 |
| 57 | Chưa rõ tênCao Thủ | 368 LP | 53.8% | 279 |
| 58 | Chưa rõ tênCao Thủ | 368 LP | 59.5% | 200 |
| 59 | Chưa rõ tênCao Thủ | 368 LP | 60.5% | 162 |
| 60 | Chưa rõ tênCao Thủ | 355 LP | 67.9% | 109 |
| 61 | Chưa rõ tênCao Thủ | 353 LP | 57.3% | 220 |
| 62 | Chưa rõ tênCao Thủ | 351 LP | 62.2% | 148 |
| 63 | Chưa rõ tênCao Thủ | 350 LP | 57.1% | 245 |
| 64 | Chưa rõ tênCao Thủ | 346 LP | 57.1% | 210 |
| 65 | Chưa rõ tênCao Thủ | 342 LP | 76.2% | 84 |
| 66 | Chưa rõ tênCao Thủ | 334 LP | 66.0% | 106 |
| 67 | Chưa rõ tênCao Thủ | 331 LP | 56.3% | 229 |
| 68 | Chưa rõ tênCao Thủ | 315 LP | 54.0% | 298 |
| 69 | Chưa rõ tênCao Thủ | 312 LP | 57.8% | 230 |
| 70 | Chưa rõ tênCao Thủ | 311 LP | 60.1% | 163 |
| 71 | Chưa rõ tênCao Thủ | 303 LP | 56.7% | 201 |
| 72 | Chưa rõ tênCao Thủ | 300 LP | 59.2% | 184 |
| 73 | Chưa rõ tênCao Thủ | 284 LP | 62.6% | 123 |
| 74 | Chưa rõ tênCao Thủ | 280 LP | 65.3% | 121 |
| 75 | Chưa rõ tênCao Thủ | 279 LP | 56.3% | 240 |
| 76 | Chưa rõ tênCao Thủ | 270 LP | 64.4% | 132 |
| 77 | Chưa rõ tênCao Thủ | 266 LP | 67.9% | 109 |
| 78 | Chưa rõ tênCao Thủ | 263 LP | 57.3% | 206 |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 262 LP | 55.1% | 352 |
| 80 | Chưa rõ tênCao Thủ | 258 LP | 61.1% | 157 |
| 81 | Chưa rõ tênCao Thủ | 258 LP | 57.0% | 151 |
| 82 | Chưa rõ tênCao Thủ | 251 LP | 62.0% | 121 |
| 83 | Chưa rõ tênCao Thủ | 247 LP | 51.2% | 258 |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 247 LP | 59.3% | 150 |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 239 LP | 59.0% | 144 |
| 86 | Chưa rõ tênCao Thủ | 231 LP | 57.4% | 176 |
| 87 | Chưa rõ tênCao Thủ | 229 LP | 63.3% | 139 |
| 88 | Chưa rõ tênCao Thủ | 228 LP | 53.6% | 233 |
| 89 | Chưa rõ tênCao Thủ | 228 LP | 59.7% | 134 |
| 90 | Chưa rõ tênCao Thủ | 224 LP | 56.0% | 252 |
| 91 | Chưa rõ tênCao Thủ | 222 LP | 56.9% | 204 |
| 92 | Chưa rõ tênCao Thủ | 214 LP | 52.6% | 268 |
| 93 | Chưa rõ tênCao Thủ | 208 LP | 56.3% | 263 |
| 94 | Chưa rõ tênCao Thủ | 204 LP | 68.2% | 85 |
| 95 | Chưa rõ tênCao Thủ | 200 LP | 54.0% | 150 |
| 96 | Chưa rõ tênCao Thủ | 184 LP | 59.1% | 149 |
| 97 | Chưa rõ tênCao Thủ | 175 LP | 56.0% | 182 |
| 98 | Chưa rõ tênCao Thủ | 165 LP | 57.8% | 154 |
| 99 | Chưa rõ tênCao Thủ | 163 LP | 50.8% | 364 |