Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy thẳng từ Riot ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 26/10/2026 19:36 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.894 LP | 68.6% | |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.872 LP | 67.0% | |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.836 LP | 66.0% | |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.757 LP | 69.5% | |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.715 LP | 62.1% | |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.665 LP | 71.6% | |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.663 LP | 69.9% | |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.580 LP | 66.6% | |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.556 LP | 63.0% | |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.489 LP | 63.8% | |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.431 LP | 67.9% | |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.426 LP | 66.3% | |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.378 LP | 59.3% | |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.363 LP | 67.6% | |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.355 LP | 62.9% | |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.334 LP | 58.5% | |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.281 LP | 57.3% | |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.280 LP | 67.2% | |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.275 LP | 61.5% | |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.265 LP | 59.1% | |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.263 LP | 57.6% | |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.251 LP | 59.8% | |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.232 LP | 62.3% | |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.219 LP | 63.9% | |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.208 LP | 60.6% | |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.205 LP | 60.9% | |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.199 LP | 62.4% | |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.198 LP | 61.2% | |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.197 LP | 52.9% | |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.191 LP | 58.6% | |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.183 LP | 56.9% | |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.179 LP | 63.6% | |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.168 LP | 55.3% | |
| 34 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.131 LP | 60.7% | |
| 35 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.124 LP | 62.8% | |
| 36 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.123 LP | 59.1% | |
| 37 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.102 LP | 57.4% | |
| 38 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.096 LP | 55.0% | |
| 39 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.083 LP | 61.8% | |
| 40 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.078 LP | 56.3% | |
| 41 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.072 LP | 60.3% | |
| 42 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.061 LP | 58.3% | |
| 43 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.056 LP | 59.2% | |
| 44 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.050 LP | 54.8% | |
| 45 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.036 LP | 61.9% | |
| 46 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.035 LP | 62.0% | |
| 47 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.033 LP | 65.3% | |
| 48 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.029 LP | 64.9% | |
| 49 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.028 LP | 62.1% | |
| 50 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.021 LP | 54.4% | |
| 51 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.020 LP | 54.1% | |
| 52 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.002 LP | 58.0% | |
| 53 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.002 LP | 59.4% | |
| 54 | Chưa rõ tênThách Đấu | 991 LP | 61.4% | |
| 55 | Chưa rõ tênThách Đấu | 973 LP | 58.2% | |
| 56 | Chưa rõ tênThách Đấu | 971 LP | 58.5% | |
| 57 | Chưa rõ tênThách Đấu | 969 LP | 58.4% | |
| 58 | Chưa rõ tênThách Đấu | 964 LP | 52.7% | |
| 59 | Chưa rõ tênThách Đấu | 959 LP | 53.6% | |
| 60 | Chưa rõ tênThách Đấu | 958 LP | 63.7% | |
| 61 | Chưa rõ tênThách Đấu | 957 LP | 59.2% | |
| 62 | Chưa rõ tênThách Đấu | 912 LP | 52.9% | |
| 63 | Chưa rõ tênThách Đấu | 906 LP | 61.8% | |
| 64 | Chưa rõ tênThách Đấu | 905 LP | 56.8% | |
| 65 | Chưa rõ tênThách Đấu | 904 LP | 53.1% | |
| 66 | Chưa rõ tênThách Đấu | 900 LP | 82.1% | |
| 67 | Chưa rõ tênThách Đấu | 896 LP | 58.8% | |
| 68 | Chưa rõ tênThách Đấu | 894 LP | 52.3% | |
| 69 | Chưa rõ tênThách Đấu | 888 LP | 54.7% | |
| 70 | Chưa rõ tênThách Đấu | 877 LP | 58.0% | |
| 71 | Chưa rõ tênThách Đấu | 874 LP | 59.1% | |
| 72 | Chưa rõ tênThách Đấu | 872 LP | 56.6% | |
| 73 | Chưa rõ tênThách Đấu | 871 LP | 56.6% | |
| 74 | Chưa rõ tênThách Đấu | 867 LP | 60.3% | |
| 75 | Chưa rõ tênThách Đấu | 865 LP | 60.5% | |
| 76 | Chưa rõ tênThách Đấu | 857 LP | 60.8% | |
| 77 | Chưa rõ tênThách Đấu | 851 LP | 60.3% | |
| 78 | Chưa rõ tênThách Đấu | 850 LP | 57.3% | |
| 79 | Chưa rõ tênThách Đấu | 842 LP | 69.6% | |
| 80 | Chưa rõ tênThách Đấu | 836 LP | 56.5% | |
| 81 | Chưa rõ tênThách Đấu | 833 LP | 56.7% | |
| 82 | Chưa rõ tênThách Đấu | 831 LP | 57.8% | |
| 83 | Chưa rõ tênThách Đấu | 829 LP | 59.7% | |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 821 LP | 55.5% | |
| 85 | Chưa rõ tênThách Đấu | 819 LP | 61.5% | |
| 86 | Chưa rõ tênThách Đấu | 816 LP | 55.8% | |
| 87 | Chưa rõ tênThách Đấu | 816 LP | 58.4% | |
| 88 | Chưa rõ tênThách Đấu | 810 LP | 52.2% | |
| 89 | Chưa rõ tênThách Đấu | 808 LP | 53.5% | |
| 90 | Chưa rõ tênThách Đấu | 803 LP | 61.0% | |
| 91 | Chưa rõ tênThách Đấu | 802 LP | 61.8% | |
| 92 | Chưa rõ tênThách Đấu | 798 LP | 55.3% | |
| 93 | Chưa rõ tênThách Đấu | 798 LP | 57.0% | |
| 94 | Chưa rõ tênCao Thủ | 790 LP | 54.5% | |
| 95 | Chưa rõ tênThách Đấu | 787 LP | 67.4% | |
| 96 | Chưa rõ tênThách Đấu | 785 LP | 57.6% | |
| 97 | Chưa rõ tênThách Đấu | 778 LP | 51.6% | |
| 98 | Chưa rõ tênCao Thủ | 778 LP | 57.0% | |
| 99 | Chưa rõ tênThách Đấu | 775 LP | 68.1% | |
| 100 | Chưa rõ tênThách Đấu | 773 LP | 57.9% |