Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy trực tiếp từ Riot Games API ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 11/09/2026 17:45 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.295 LP | 67.6% | 210 |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.250 LP | 69.9% | 279 |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.193 LP | 66.1% | 277 |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.163 LP | 66.0% | 235 |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 994 LP | 64.7% | 249 |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 928 LP | 61.0% | 251 |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 903 LP | 62.7% | 233 |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 871 LP | 67.2% | 247 |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 870 LP | 67.4% | 178 |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 863 LP | 61.4% | 202 |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 841 LP | 63.0% | 243 |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 793 LP | 70.8% | 154 |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 717 LP | 61.8% | 296 |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 714 LP | 56.3% | 350 |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 706 LP | 65.7% | 213 |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 706 LP | 63.6% | 209 |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 676 LP | 64.6% | 257 |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 655 LP | 60.4% | 222 |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 641 LP | 59.8% | 194 |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 627 LP | 59.6% | 255 |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 618 LP | 64.3% | 168 |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 615 LP | 66.9% | 136 |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 613 LP | 59.9% | 227 |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 603 LP | 60.8% | 260 |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 603 LP | 61.2% | 147 |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 601 LP | 64.6% | 147 |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 584 LP | 54.4% | 294 |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 539 LP | 65.6% | 189 |
| 29 | Chưa rõ tênCao Thủ | 519 LP | 57.5% | 369 |
| 30 | Chưa rõ tênCao Thủ | 519 LP | 62.1% | 169 |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 517 LP | 63.5% | 233 |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 509 LP | 59.2% | 311 |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 507 LP | 60.8% | 217 |
| 34 | Chưa rõ tênThách Đấu | 507 LP | 54.1% | 218 |
| 35 | Chưa rõ tênCao Thủ | 504 LP | 58.3% | 252 |
| 36 | Chưa rõ tênCao Thủ | 473 LP | 58.3% | 223 |
| 37 | Chưa rõ tênCao Thủ | 472 LP | 55.0% | 258 |
| 38 | Chưa rõ tênCao Thủ | 453 LP | 66.1% | 127 |
| 39 | Chưa rõ tênCao Thủ | 429 LP | 57.3% | 295 |
| 40 | Chưa rõ tênCao Thủ | 410 LP | 58.9% | 207 |
| 41 | Chưa rõ tênThách Đấu | 409 LP | 59.0% | 234 |
| 42 | Chưa rõ tênCao Thủ | 407 LP | 61.2% | 152 |
| 43 | Chưa rõ tênCao Thủ | 406 LP | 58.1% | 341 |
| 44 | Chưa rõ tênCao Thủ | 401 LP | 56.1% | 353 |
| 45 | Chưa rõ tênCao Thủ | 386 LP | 58.9% | 158 |
| 46 | Chưa rõ tênCao Thủ | 378 LP | 57.6% | 198 |
| 47 | Chưa rõ tênCao Thủ | 336 LP | 60.8% | 143 |
| 48 | Chưa rõ tênCao Thủ | 334 LP | 67.6% | 105 |
| 49 | Chưa rõ tênCao Thủ | 323 LP | 53.6% | 278 |
| 50 | Chưa rõ tênCao Thủ | 315 LP | 57.6% | 262 |
| 51 | Chưa rõ tênCao Thủ | 313 LP | 58.5% | 241 |
| 52 | Chưa rõ tênCao Thủ | 311 LP | 58.2% | 225 |
| 53 | Chưa rõ tênCao Thủ | 310 LP | 56.1% | 155 |
| 54 | Chưa rõ tênCao Thủ | 310 LP | 67.9% | 106 |
| 55 | Chưa rõ tênCao Thủ | 308 LP | 60.5% | 152 |
| 56 | Chưa rõ tênCao Thủ | 306 LP | 56.7% | 300 |
| 57 | Chưa rõ tênCao Thủ | 299 LP | 53.8% | 221 |
| 58 | Chưa rõ tênCao Thủ | 292 LP | 64.4% | 149 |
| 59 | Chưa rõ tênCao Thủ | 290 LP | 54.2% | 262 |
| 60 | Chưa rõ tênCao Thủ | 290 LP | 59.9% | 137 |
| 61 | Chưa rõ tênCao Thủ | 287 LP | 71.9% | 89 |
| 62 | Chưa rõ tênCao Thủ | 286 LP | 54.8% | 135 |
| 63 | Chưa rõ tênCao Thủ | 284 LP | 59.5% | 158 |
| 64 | Chưa rõ tênCao Thủ | 279 LP | 57.7% | 156 |
| 65 | Chưa rõ tênCao Thủ | 276 LP | 57.1% | 280 |
| 66 | Chưa rõ tênCao Thủ | 273 LP | 57.4% | 190 |
| 67 | Chưa rõ tênCao Thủ | 257 LP | 56.0% | 241 |
| 68 | Chưa rõ tênCao Thủ | 250 LP | 56.7% | 157 |
| 69 | Chưa rõ tênCao Thủ | 247 LP | 61.2% | 147 |
| 70 | Chưa rõ tênCao Thủ | 246 LP | 55.3% | 228 |
| 71 | Chưa rõ tênCao Thủ | 243 LP | 65.4% | 127 |
| 72 | Chưa rõ tênCao Thủ | 240 LP | 57.4% | 162 |
| 73 | Chưa rõ tênCao Thủ | 230 LP | 63.0% | 127 |
| 74 | Chưa rõ tênCao Thủ | 227 LP | 52.6% | 232 |
| 75 | Chưa rõ tênCao Thủ | 224 LP | 56.3% | 238 |
| 76 | Chưa rõ tênCao Thủ | 222 LP | 50.9% | 212 |
| 77 | Chưa rõ tênCao Thủ | 221 LP | 56.4% | 202 |
| 78 | Chưa rõ tênCao Thủ | 220 LP | 59.8% | 209 |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 217 LP | 47.0% | 300 |
| 80 | Chưa rõ tênCao Thủ | 217 LP | 53.7% | 218 |
| 81 | Chưa rõ tênCao Thủ | 217 LP | 57.6% | 139 |
| 82 | Chưa rõ tênCao Thủ | 215 LP | 60.1% | 138 |
| 83 | Chưa rõ tênCao Thủ | 213 LP | 62.0% | 192 |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 211 LP | 54.5% | 178 |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 205 LP | 55.4% | 193 |
| 86 | Chưa rõ tênCao Thủ | 202 LP | 60.9% | 133 |
| 87 | Chưa rõ tênCao Thủ | 199 LP | 49.6% | 248 |
| 88 | Chưa rõ tênCao Thủ | 193 LP | 53.5% | 198 |
| 89 | Chưa rõ tênCao Thủ | 141 LP | 64.1% | 153 |
| 90 | Chưa rõ tênCao Thủ | 32 LP | 59.9% | 137 |