Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy thẳng từ Riot ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 26/10/2026 19:35 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 2.075 LP | 67.0% | |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.803 LP | 70.1% | |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.772 LP | 69.2% | |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.557 LP | 69.4% | |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.501 LP | 64.6% | |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.474 LP | 65.4% | |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.436 LP | 59.7% | |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.436 LP | 65.1% | |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.435 LP | 68.1% | |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.425 LP | 65.9% | |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.411 LP | 62.1% | |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.378 LP | 59.4% | |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.375 LP | 61.8% | |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.312 LP | 58.4% | |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.310 LP | 61.0% | |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.302 LP | 60.7% | |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.287 LP | 63.3% | |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.278 LP | 60.3% | |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.278 LP | 68.8% | |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.276 LP | 56.1% | |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.247 LP | 62.7% | |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.220 LP | 59.6% | |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.219 LP | 64.0% | |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.217 LP | 67.0% | |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.183 LP | 60.5% | |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.154 LP | 61.9% | |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.118 LP | 61.0% | |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.116 LP | 58.2% | |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.105 LP | 58.5% | |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.105 LP | 57.3% | |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.101 LP | 59.7% | |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.100 LP | 56.4% | |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.089 LP | 62.4% | |
| 34 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.088 LP | 59.0% | |
| 35 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.086 LP | 57.3% | |
| 36 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.073 LP | 56.1% | |
| 37 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.070 LP | 60.7% | |
| 38 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.062 LP | 55.3% | |
| 39 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.055 LP | 56.9% | |
| 40 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.052 LP | 55.9% | |
| 41 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.048 LP | 57.4% | |
| 42 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.042 LP | 54.8% | |
| 43 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.038 LP | 55.3% | |
| 44 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.021 LP | 59.8% | |
| 45 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.009 LP | 55.0% | |
| 46 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.005 LP | 55.2% | |
| 47 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.004 LP | 61.3% | |
| 48 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.004 LP | 59.4% | |
| 49 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.001 LP | 57.3% | |
| 50 | Chưa rõ tênThách Đấu | 998 LP | 60.2% | |
| 51 | Chưa rõ tênThách Đấu | 992 LP | 62.2% | |
| 52 | Chưa rõ tênThách Đấu | 975 LP | 54.9% | |
| 53 | Chưa rõ tênThách Đấu | 966 LP | 58.5% | |
| 54 | Chưa rõ tênThách Đấu | 960 LP | 56.4% | |
| 55 | Chưa rõ tênThách Đấu | 955 LP | 53.1% | |
| 56 | Chưa rõ tênThách Đấu | 941 LP | 55.5% | |
| 57 | Chưa rõ tênThách Đấu | 932 LP | 62.5% | |
| 58 | Chưa rõ tênThách Đấu | 929 LP | 56.1% | |
| 59 | Chưa rõ tênThách Đấu | 926 LP | 54.9% | |
| 60 | Chưa rõ tênThách Đấu | 925 LP | 53.3% | |
| 61 | Chưa rõ tênThách Đấu | 925 LP | 52.1% | |
| 62 | Chưa rõ tênThách Đấu | 925 LP | 55.0% | |
| 63 | Chưa rõ tênThách Đấu | 923 LP | 59.8% | |
| 64 | Chưa rõ tênThách Đấu | 920 LP | 58.0% | |
| 65 | Chưa rõ tênCao Thủ | 914 LP | 53.9% | |
| 66 | Chưa rõ tênThách Đấu | 910 LP | 56.3% | |
| 67 | Chưa rõ tênThách Đấu | 909 LP | 57.6% | |
| 68 | Chưa rõ tênThách Đấu | 906 LP | 51.7% | |
| 69 | Chưa rõ tênThách Đấu | 906 LP | 56.9% | |
| 70 | Chưa rõ tênThách Đấu | 904 LP | 59.3% | |
| 71 | Chưa rõ tênThách Đấu | 900 LP | 55.4% | |
| 72 | Chưa rõ tênThách Đấu | 899 LP | 56.4% | |
| 73 | Chưa rõ tênCao Thủ | 899 LP | 55.0% | |
| 74 | Chưa rõ tênThách Đấu | 897 LP | 60.9% | |
| 75 | Chưa rõ tênThách Đấu | 892 LP | 56.2% | |
| 76 | Chưa rõ tênThách Đấu | 891 LP | 56.3% | |
| 77 | Chưa rõ tênCao Thủ | 891 LP | 57.7% | |
| 78 | Chưa rõ tênThách Đấu | 887 LP | 53.7% | |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 884 LP | 54.1% | |
| 80 | Chưa rõ tênCao Thủ | 878 LP | 60.4% | |
| 81 | Chưa rõ tênCao Thủ | 875 LP | 54.8% | |
| 82 | Chưa rõ tênCao Thủ | 873 LP | 57.1% | |
| 83 | Chưa rõ tênCao Thủ | 872 LP | 52.8% | |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 864 LP | 61.7% | |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 863 LP | 52.8% | |
| 86 | Chưa rõ tênCao Thủ | 854 LP | 56.9% | |
| 87 | Chưa rõ tênCao Thủ | 846 LP | 54.9% | |
| 88 | Chưa rõ tênCao Thủ | 845 LP | 56.6% | |
| 89 | Chưa rõ tênCao Thủ | 818 LP | 54.5% | |
| 90 | Chưa rõ tênCao Thủ | 816 LP | 57.8% | |
| 91 | Chưa rõ tênCao Thủ | 811 LP | 55.0% | |
| 92 | Chưa rõ tênCao Thủ | 808 LP | 61.1% | |
| 93 | Chưa rõ tênCao Thủ | 804 LP | 53.1% | |
| 94 | Chưa rõ tênCao Thủ | 802 LP | 55.9% | |
| 95 | Chưa rõ tênCao Thủ | 792 LP | 54.6% | |
| 96 | Chưa rõ tênCao Thủ | 791 LP | 52.6% | |
| 97 | Chưa rõ tênCao Thủ | 790 LP | 59.1% | |
| 98 | Chưa rõ tênCao Thủ | 771 LP | 56.1% | |
| 99 | Chưa rõ tênCao Thủ | 770 LP | 53.3% | |
| 100 | Chưa rõ tênCao Thủ | 763 LP | 55.3% |