Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy trực tiếp từ Riot Games API ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 11/09/2026 17:45 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.400 LP | 70.2% | 235 |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.083 LP | 77.8% | 126 |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.069 LP | 67.9% | 249 |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.015 LP | 68.6% | 226 |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 984 LP | 59.1% | 230 |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 888 LP | 68.6% | 229 |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 882 LP | 66.0% | 212 |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 868 LP | 61.5% | 244 |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 823 LP | 65.5% | 142 |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 786 LP | 66.7% | 150 |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 757 LP | 64.9% | 231 |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 739 LP | 63.5% | 192 |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 722 LP | 57.7% | 317 |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 709 LP | 70.5% | 105 |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 692 LP | 58.5% | 195 |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 686 LP | 62.0% | 216 |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 679 LP | 53.2% | 278 |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 672 LP | 64.7% | 215 |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 650 LP | 56.6% | 256 |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 649 LP | 61.9% | 215 |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 644 LP | 63.4% | 175 |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 639 LP | 60.9% | 207 |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 636 LP | 57.8% | 206 |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 625 LP | 62.5% | 168 |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 622 LP | 59.4% | 249 |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 616 LP | 62.6% | 147 |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 607 LP | 56.4% | 204 |
| 28 | Chưa rõ tênCao Thủ | 603 LP | 56.8% | 236 |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 576 LP | 63.1% | 149 |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 575 LP | 56.4% | 335 |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 572 LP | 64.5% | 166 |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 560 LP | 55.2% | 281 |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 555 LP | 58.8% | 226 |
| 34 | Chưa rõ tênThách Đấu | 544 LP | 58.2% | 275 |
| 35 | Chưa rõ tênCao Thủ | 542 LP | 60.2% | 186 |
| 36 | Chưa rõ tênThách Đấu | 537 LP | 58.5% | 347 |
| 37 | Chưa rõ tênThách Đấu | 537 LP | 67.1% | 140 |
| 38 | Chưa rõ tênThách Đấu | 536 LP | 60.2% | 221 |
| 39 | Chưa rõ tênThách Đấu | 533 LP | 58.9% | 214 |
| 40 | Chưa rõ tênThách Đấu | 533 LP | 58.0% | 188 |
| 41 | Chưa rõ tênThách Đấu | 532 LP | 65.3% | 167 |
| 42 | Chưa rõ tênThách Đấu | 530 LP | 64.2% | 134 |
| 43 | Chưa rõ tênCao Thủ | 530 LP | 64.6% | 147 |
| 44 | Chưa rõ tênThách Đấu | 522 LP | 56.1% | 239 |
| 45 | Chưa rõ tênThách Đấu | 521 LP | 58.8% | 221 |
| 46 | Chưa rõ tênThách Đấu | 520 LP | 57.3% | 227 |
| 47 | Chưa rõ tênThách Đấu | 518 LP | 54.8% | 294 |
| 48 | Chưa rõ tênThách Đấu | 518 LP | 56.9% | 218 |
| 49 | Chưa rõ tênThách Đấu | 517 LP | 63.5% | 156 |
| 50 | Chưa rõ tênCao Thủ | 515 LP | 62.0% | 166 |
| 51 | Chưa rõ tênThách Đấu | 513 LP | 62.8% | 164 |
| 52 | Chưa rõ tênThách Đấu | 510 LP | 58.4% | 197 |
| 53 | Chưa rõ tênThách Đấu | 509 LP | 61.3% | 168 |
| 54 | Chưa rõ tênThách Đấu | 508 LP | 61.8% | 212 |
| 55 | Chưa rõ tênCao Thủ | 508 LP | 63.0% | 189 |
| 56 | Chưa rõ tênThách Đấu | 505 LP | 53.3% | 255 |
| 57 | Chưa rõ tênThách Đấu | 504 LP | 63.6% | 184 |
| 58 | Chưa rõ tênThách Đấu | 504 LP | 60.6% | 127 |
| 59 | Chưa rõ tênThách Đấu | 503 LP | 63.3% | 128 |
| 60 | Chưa rõ tênThách Đấu | 501 LP | 55.4% | 332 |
| 61 | Chưa rõ tênCao Thủ | 476 LP | 60.0% | 195 |
| 62 | Chưa rõ tênCao Thủ | 467 LP | 59.7% | 186 |
| 63 | Chưa rõ tênCao Thủ | 461 LP | 58.5% | 200 |
| 64 | Chưa rõ tênCao Thủ | 456 LP | 66.7% | 126 |
| 65 | Chưa rõ tênCao Thủ | 450 LP | 54.1% | 307 |
| 66 | Chưa rõ tênCao Thủ | 448 LP | 61.1% | 193 |
| 67 | Chưa rõ tênCao Thủ | 447 LP | 64.3% | 140 |
| 68 | Chưa rõ tênCao Thủ | 445 LP | 56.6% | 152 |
| 69 | Chưa rõ tênThách Đấu | 444 LP | 61.0% | 195 |
| 70 | Chưa rõ tênCao Thủ | 444 LP | 64.0% | 161 |
| 71 | Chưa rõ tênCao Thủ | 443 LP | 56.6% | 265 |
| 72 | Chưa rõ tênCao Thủ | 442 LP | 59.3% | 182 |
| 73 | Chưa rõ tênCao Thủ | 431 LP | 54.5% | 264 |
| 74 | Chưa rõ tênThách Đấu | 430 LP | 59.2% | 157 |
| 75 | Chưa rõ tênCao Thủ | 416 LP | 62.0% | 163 |
| 76 | Chưa rõ tênCao Thủ | 415 LP | 57.4% | 195 |
| 77 | Chưa rõ tênCao Thủ | 413 LP | 55.5% | 218 |
| 78 | Chưa rõ tênCao Thủ | 412 LP | 58.0% | 188 |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 411 LP | 60.8% | 153 |
| 80 | Chưa rõ tênCao Thủ | 403 LP | 62.6% | 139 |
| 81 | Chưa rõ tênCao Thủ | 402 LP | 59.6% | 156 |
| 82 | Chưa rõ tênCao Thủ | 396 LP | 55.8% | 231 |
| 83 | Chưa rõ tênThách Đấu | 394 LP | 52.9% | 295 |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 391 LP | 60.1% | 153 |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 388 LP | 59.0% | 161 |
| 86 | Chưa rõ tênCao Thủ | 387 LP | 56.1% | 205 |
| 87 | Chưa rõ tênCao Thủ | 385 LP | 56.6% | 198 |
| 88 | Chưa rõ tênCao Thủ | 384 LP | 59.3% | 162 |
| 89 | Chưa rõ tênCao Thủ | 382 LP | 57.8% | 147 |
| 90 | Chưa rõ tênCao Thủ | 381 LP | 67.6% | 111 |
| 91 | Chưa rõ tênCao Thủ | 378 LP | 60.0% | 145 |
| 92 | Chưa rõ tênCao Thủ | 375 LP | 62.5% | 144 |
| 93 | Chưa rõ tênCao Thủ | 375 LP | 64.1% | 117 |
| 94 | Chưa rõ tênCao Thủ | 372 LP | 55.3% | 188 |
| 95 | Chưa rõ tênCao Thủ | 371 LP | 55.4% | 242 |
| 96 | Chưa rõ tênCao Thủ | 370 LP | 54.3% | 315 |
| 97 | Chưa rõ tênCao Thủ | 362 LP | 61.9% | 134 |
| 98 | Chưa rõ tênCao Thủ | 358 LP | 55.4% | 213 |
| 99 | Chưa rõ tênCao Thủ | 355 LP | 55.2% | 261 |
| 100 | Chưa rõ tênCao Thủ | 348 LP | 53.8% | 197 |