Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy trực tiếp từ Riot Games API ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 11/09/2026 17:46 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.330 LP | 64.2% | 271 |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.160 LP | 62.4% | 258 |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.159 LP | 64.8% | 230 |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.158 LP | 61.7% | 214 |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.138 LP | 65.1% | 229 |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.131 LP | 70.8% | 144 |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.121 LP | 65.1% | 218 |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.090 LP | 68.8% | 186 |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.011 LP | 68.2% | 176 |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 994 LP | 60.4% | 331 |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 983 LP | 76.2% | 143 |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 970 LP | 63.3% | 210 |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 959 LP | 60.0% | 250 |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 957 LP | 70.2% | 171 |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 939 LP | 63.8% | 149 |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 932 LP | 60.0% | 210 |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 919 LP | 68.1% | 182 |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 910 LP | 57.6% | 238 |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 905 LP | 57.4% | 270 |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 890 LP | 58.1% | 298 |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 859 LP | 63.5% | 189 |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 851 LP | 66.4% | 137 |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 812 LP | 57.5% | 287 |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 802 LP | 55.7% | 237 |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 796 LP | 56.7% | 245 |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 794 LP | 58.1% | 236 |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 787 LP | 59.3% | 221 |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 761 LP | 58.1% | 260 |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 761 LP | 69.3% | 163 |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 753 LP | 64.8% | 162 |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 739 LP | 58.7% | 189 |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 738 LP | 62.9% | 224 |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 736 LP | 55.1% | 381 |
| 34 | Chưa rõ tênThách Đấu | 723 LP | 64.4% | 174 |
| 35 | Chưa rõ tênThách Đấu | 720 LP | 54.0% | 285 |
| 36 | Chưa rõ tênThách Đấu | 708 LP | 65.1% | 149 |
| 37 | Chưa rõ tênThách Đấu | 705 LP | 63.3% | 199 |
| 38 | Chưa rõ tênThách Đấu | 698 LP | 63.3% | 147 |
| 39 | Chưa rõ tênThách Đấu | 696 LP | 61.5% | 143 |
| 40 | Chưa rõ tênThách Đấu | 675 LP | 58.0% | 207 |
| 41 | Chưa rõ tênThách Đấu | 673 LP | 65.2% | 187 |
| 42 | Chưa rõ tênThách Đấu | 671 LP | 57.8% | 204 |
| 43 | Chưa rõ tênThách Đấu | 669 LP | 60.6% | 241 |
| 44 | Chưa rõ tênThách Đấu | 666 LP | 59.1% | 193 |
| 45 | Chưa rõ tênThách Đấu | 657 LP | 61.5% | 174 |
| 46 | Chưa rõ tênCao Thủ | 627 LP | 68.6% | 159 |
| 47 | Chưa rõ tênThách Đấu | 624 LP | 60.1% | 193 |
| 48 | Chưa rõ tênThách Đấu | 624 LP | 63.7% | 179 |
| 49 | Chưa rõ tênThách Đấu | 618 LP | 60.5% | 177 |
| 50 | Chưa rõ tênThách Đấu | 616 LP | 62.9% | 167 |
| 51 | Chưa rõ tênCao Thủ | 616 LP | 59.8% | 209 |
| 52 | Chưa rõ tênThách Đấu | 612 LP | 52.7% | 283 |
| 53 | Chưa rõ tênThách Đấu | 612 LP | 59.1% | 154 |
| 54 | Chưa rõ tênCao Thủ | 593 LP | 63.0% | 181 |
| 55 | Chưa rõ tênThách Đấu | 586 LP | 60.5% | 223 |
| 56 | Chưa rõ tênCao Thủ | 585 LP | 60.2% | 186 |
| 57 | Chưa rõ tênCao Thủ | 584 LP | 62.0% | 192 |
| 58 | Chưa rõ tênCao Thủ | 584 LP | 55.5% | 200 |
| 59 | Chưa rõ tênCao Thủ | 569 LP | 58.4% | 281 |
| 60 | Chưa rõ tênCao Thủ | 569 LP | 63.4% | 134 |
| 61 | Chưa rõ tênThách Đấu | 559 LP | 64.8% | 162 |
| 62 | Chưa rõ tênThách Đấu | 543 LP | 56.9% | 239 |
| 63 | Chưa rõ tênThách Đấu | 540 LP | 56.8% | 229 |
| 64 | Chưa rõ tênThách Đấu | 538 LP | 56.3% | 245 |
| 65 | Chưa rõ tênCao Thủ | 536 LP | 58.5% | 241 |
| 66 | Chưa rõ tênThách Đấu | 535 LP | 53.2% | 314 |
| 67 | Chưa rõ tênCao Thủ | 533 LP | 64.3% | 140 |
| 68 | Chưa rõ tênThách Đấu | 530 LP | 58.8% | 148 |
| 69 | Chưa rõ tênCao Thủ | 529 LP | 64.2% | 120 |
| 70 | Chưa rõ tênCao Thủ | 528 LP | 55.0% | 171 |
| 71 | Chưa rõ tênCao Thủ | 524 LP | 59.4% | 180 |
| 72 | Chưa rõ tênThách Đấu | 518 LP | 54.2% | 301 |
| 73 | Chưa rõ tênCao Thủ | 516 LP | 65.3% | 121 |
| 74 | Chưa rõ tênThách Đấu | 515 LP | 55.6% | 171 |
| 75 | Chưa rõ tênCao Thủ | 515 LP | 82.3% | 79 |
| 76 | Chưa rõ tênCao Thủ | 514 LP | 60.5% | 167 |
| 77 | Chưa rõ tênThách Đấu | 511 LP | 56.6% | 256 |
| 78 | Chưa rõ tênCao Thủ | 510 LP | 67.6% | 111 |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 509 LP | 62.9% | 151 |
| 80 | Chưa rõ tênThách Đấu | 508 LP | 55.7% | 219 |
| 81 | Chưa rõ tênThách Đấu | 501 LP | 56.0% | 282 |
| 82 | Chưa rõ tênCao Thủ | 492 LP | 57.8% | 258 |
| 83 | Chưa rõ tênCao Thủ | 488 LP | 58.2% | 177 |
| 84 | Chưa rõ tênThách Đấu | 484 LP | 59.8% | 194 |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 484 LP | 67.6% | 108 |
| 86 | Chưa rõ tênCao Thủ | 483 LP | 55.9% | 204 |
| 87 | Chưa rõ tênCao Thủ | 481 LP | 63.1% | 168 |
| 88 | Chưa rõ tênCao Thủ | 477 LP | 58.9% | 185 |
| 89 | Chưa rõ tênCao Thủ | 469 LP | 67.2% | 128 |
| 90 | Chưa rõ tênCao Thủ | 468 LP | 62.2% | 148 |
| 91 | Chưa rõ tênCao Thủ | 460 LP | 58.8% | 233 |
| 92 | Chưa rõ tênThách Đấu | 455 LP | 66.7% | 123 |
| 93 | Chưa rõ tênCao Thủ | 450 LP | 56.1% | 189 |
| 94 | Chưa rõ tênCao Thủ | 448 LP | 53.9% | 232 |
| 95 | Chưa rõ tênCao Thủ | 447 LP | 54.5% | 200 |
| 96 | Chưa rõ tênThách Đấu | 443 LP | 64.8% | 142 |
| 97 | Chưa rõ tênCao Thủ | 440 LP | 60.9% | 169 |
| 98 | Chưa rõ tênCao Thủ | 436 LP | 56.7% | 233 |
| 99 | Chưa rõ tênCao Thủ | 435 LP | 56.4% | 218 |
| 100 | Chưa rõ tênCao Thủ | 434 LP | 68.3% | 126 |