TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tứcGiới thiệuRiêng tư

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới nhiều lần mỗi ngày. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu

Bảng Xếp Hạng

Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy thẳng từ Riot ngay lúc bạn mở trang.

Máy chủ:
Việt NamHàn QuốcBắc MỹTây ÂuNhật BảnSingaporeThái LanĐài Loan
Thách ĐấuMốc LP: 686400 người chơi
Cao ThủMốc LP: 309799 người chơi

Dữ liệu lấy lúc: 26/10/2026 19:39 UTC

#Người chơiLPTỷ lệ top 4Số trận
1
102#2600Thách Đấu
1.769 LP69.7%238
2
백승민#agentThách Đấu
1.762 LP65.0%477
3
난몰라#KR1Thách Đấu
1.694 LP61.5%745
4
클레스메이트#KR1Thách Đấu
1.693 LP62.5%451
5
빈 틈#123Thách Đấu
1.645 LP63.9%404
6
하지말자했잖아#0909Thách Đấu
1.629 LP55.4%713
7
Carpe Diem#0124Thách Đấu
1.623 LP65.2%595
8
My Paradise#KR1Thách Đấu
1.623 LP65.7%405
9
만어리#만어리Thách Đấu
1.617 LP64.5%561
10
도사 삼#LHNThách Đấu
1.598 LP56.1%713
11
Let it Rain#KR01Thách Đấu
1.575 LP55.9%669
12
엉망진창 메시#KR1Thách Đấu
1.540 LP63.5%373
13
삼 디#KR2Thách Đấu
1.511 LP62.4%431
14
pad0#파 도Thách Đấu
1.477 LP62.0%337
15
drain gang lover#PrimeThách Đấu
1.475 LP63.3%444
16
염연습후아이디#KR1Thách Đấu
1.464 LP62.1%369
17
JURI#2002Thách Đấu
1.456 LP59.9%589
18
판 다#0404Thách Đấu
1.453 LP57.4%632
19
새 벽#SOOPThách Đấu
1.452 LP56.6%608
20
호빵맨지환이#KR1Thách Đấu
1.447 LP57.1%527
21
Stily#KR1Thách Đấu
1.438 LP56.0%716
22
김준민#0213Thách Đấu
1.431 LP61.7%762
23
baobao fan#xuxuThách Đấu
1.426 LP61.9%333
24
돌덩이원챔#KR1Thách Đấu
1.425 LP63.0%370
25
우 리#TFTThách Đấu
1.410 LP62.3%528
26
실력과운#본캐임Thách Đấu
1.404 LP62.6%438
27
Ssangyeop#1234Thách Đấu
1.400 LP66.5%544
28
RonaldoOfTFT#KRSIUThách Đấu
1.397 LP59.4%443
29
피부미인드록바#KR1Thách Đấu
1.396 LP58.2%337
30
MidnightChess#TFTThách Đấu
1.394 LP61.3%388
31
고 래#표 면Thách Đấu
1.392 LP58.7%526
32
인증계정#KR1Thách Đấu
1.388 LP62.9%367
33
Miss The Rage#TFTThách Đấu
1.382 LP62.2%682
34
챌린저 문단속#KR1Thách Đấu
1.367 LP54.8%535
35
오박사#Dr OHThách Đấu
1.361 LP56.2%809
36
고고개미#고고개미Thách Đấu
1.360 LP58.9%706
37
인간바론#TFTThách Đấu
1.355 LP57.9%461
38
띵 땡#KR1Thách Đấu
1.349 LP64.2%693
39
The Smile#겸댕뿌잉Thách Đấu
1.342 LP63.5%608
40
종 범#TFTThách Đấu
1.341 LP61.2%358
41
뽀뇨뽀뇨#1218Thách Đấu
1.333 LP60.5%352
42
오타쿠#aaaThách Đấu
1.314 LP59.9%852
43
레아00#123Thách Đấu
1.309 LP56.0%436
44
눈송이#000Thách Đấu
1.305 LP60.6%492
45
클린유저 홍성하#KR1Thách Đấu
1.303 LP62.8%701
46
너가 좀 알려줘#ChzzkThách Đấu
1.292 LP58.6%538
47
강선종#KR1Thách Đấu
1.289 LP60.5%666
48
HyunTer#KR1Thách Đấu
1.287 LP61.1%262
49
쌀 거 같아#자기야Thách Đấu
1.283 LP54.3%678
50
나는야멋쟁이#1234Thách Đấu
1.283 LP53.7%523
51
미래지양적사고#123Thách Đấu
1.281 LP55.4%706
52
코끼리비스킷#KR1Thách Đấu
1.279 LP56.9%875
53
보토르#KR1Thách Đấu
1.278 LP59.0%339
54
devote#KR1Thách Đấu
1.273 LP55.3%695
55
toRODEO#KR1Thách Đấu
1.271 LP62.9%251
56
복복이#LHBThách Đấu
1.267 LP58.5%472
57
Nodme#111Thách Đấu
1.266 LP56.3%998
58
ayugnaj#KR1Thách Đấu
1.262 LP62.1%232
59
팔차선 꼬봉#KR1Thách Đấu
1.260 LP55.3%761
60
LJW#KORThách Đấu
1.259 LP56.6%574
61
dunizuni#ema50Thách Đấu
1.250 LP54.3%624
62
ss1#7881Thách Đấu
1.242 LP59.7%360
63
congdae#KR1Thách Đấu
1.233 LP58.5%564
64
Mid Ezreal#KR1Thách Đấu
1.232 LP58.8%403
65
PepoG#KR1Thách Đấu
1.232 LP62.3%247
66
Chess is cold#KR1Thách Đấu
1.227 LP57.9%506
67
Ppaljjig#팔튜브구독Thách Đấu
1.220 LP53.6%457
68
S0N4G1#고윤하Thách Đấu
1.218 LP60.4%384
69
림 푸#KR1Thách Đấu
1.208 LP55.3%666
70
늙병삼#늙병삼Thách Đấu
1.202 LP57.7%343
71
DrucKer#KR2Thách Đấu
1.201 LP53.7%836
72
jjames#pracThách Đấu
1.196 LP57.3%1036
73
토라오니#253Thách Đấu
1.190 LP57.1%538
74
시 로#0324Thách Đấu
1.186 LP55.5%573
75
서은지#롤좀하는가Thách Đấu
1.183 LP59.7%519
76
연세로 50#KR1Thách Đấu
1.182 LP59.0%547
77
CrazyMoving#111Thách Đấu
1.179 LP57.1%443
78
작은거인#SOOPThách Đấu
1.178 LP55.9%1013
79
동 한 이 일 걸#royalThách Đấu
1.176 LP55.4%495
80
발 명#1234Thách Đấu
1.167 LP59.8%645
81
세유나#TAGThách Đấu
1.167 LP56.0%570
82
마빵왕봉달이#포카칩블루Thách Đấu
1.153 LP55.2%429
83
freshZombie#KR2Thách Đấu
1.142 LP53.3%689
84
태 경#1204Thách Đấu
1.142 LP60.1%223
85
노련한성호#TFTThách Đấu
1.140 LP54.8%851
86
밀 책#CheckThách Đấu
1.139 LP55.3%515
87
따봉 람머스#KR1Thách Đấu
1.136 LP54.0%480
88
검사룰루#KR1Thách Đấu
1.135 LP65.3%268
89
오사카환상선#8006Thách Đấu
1.129 LP59.7%313
90
북조선틱톡커진우#KR1Thách Đấu
1.129 LP61.8%241
91
슬슬버스타볼까나#KR1Thách Đấu
1.124 LP55.6%487
92
인성파탄난쓰레기#1234Thách Đấu
1.123 LP58.1%497
93
고려헬스클럽#KR1Thách Đấu
1.122 LP63.8%389
94
치지직 칸#1229Thách Đấu
1.118 LP51.2%676
95
빨리빨리#BUGGYThách Đấu
1.113 LP55.7%506
96
2783946045236480#KR1Thách Đấu
1.109 LP52.4%937
97
쾅상묵#1997Thách Đấu
1.105 LP57.7%293
98
MethodMan#6736Thách Đấu
1.102 LP57.2%290
99
늙기싫은병삼#늙병삼Thách Đấu
1.102 LP65.1%149
100
Chun Gum#천 검Thách Đấu
1.097 LP59.3%418