Xếp hạng Thách Đấu & Cao Thủ, lấy trực tiếp từ Riot Games API ngay lúc bạn mở trang.
Dữ liệu lấy lúc: 11/09/2026 17:45 UTC
| # | Người chơi | LP | Tỷ lệ top 4 | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.607 LP | 66.5% | 257 |
| 2 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.592 LP | 68.7% | 259 |
| 3 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.555 LP | 68.6% | 226 |
| 4 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.545 LP | 66.2% | 272 |
| 5 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.510 LP | 67.1% | 246 |
| 6 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.501 LP | 66.2% | 293 |
| 7 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.437 LP | 70.5% | 207 |
| 8 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.414 LP | 60.9% | 297 |
| 9 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.311 LP | 65.2% | 230 |
| 10 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.290 LP | 63.4% | 279 |
| 11 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.193 LP | 69.4% | 180 |
| 12 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.147 LP | 59.8% | 259 |
| 13 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.132 LP | 59.7% | 231 |
| 14 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.128 LP | 62.5% | 224 |
| 15 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.118 LP | 65.5% | 284 |
| 16 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.114 LP | 66.4% | 247 |
| 17 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.076 LP | 62.6% | 230 |
| 18 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.066 LP | 64.3% | 266 |
| 19 | Chưa rõ tênThách Đấu | 1.023 LP | 63.7% | 262 |
| 20 | Chưa rõ tênThách Đấu | 992 LP | 68.0% | 206 |
| 21 | Chưa rõ tênThách Đấu | 983 LP | 61.4% | 311 |
| 22 | Chưa rõ tênThách Đấu | 966 LP | 55.4% | 341 |
| 23 | Chưa rõ tênThách Đấu | 906 LP | 60.9% | 261 |
| 24 | Chưa rõ tênThách Đấu | 874 LP | 63.2% | 288 |
| 25 | Chưa rõ tênThách Đấu | 866 LP | 62.7% | 220 |
| 26 | Chưa rõ tênThách Đấu | 857 LP | 60.6% | 269 |
| 27 | Chưa rõ tênThách Đấu | 824 LP | 61.6% | 242 |
| 28 | Chưa rõ tênThách Đấu | 810 LP | 55.3% | 262 |
| 29 | Chưa rõ tênThách Đấu | 804 LP | 72.1% | 111 |
| 30 | Chưa rõ tênThách Đấu | 801 LP | 63.3% | 169 |
| 31 | Chưa rõ tênThách Đấu | 800 LP | 67.6% | 148 |
| 32 | Chưa rõ tênThách Đấu | 785 LP | 54.6% | 337 |
| 33 | Chưa rõ tênThách Đấu | 782 LP | 64.6% | 206 |
| 34 | Chưa rõ tênThách Đấu | 779 LP | 56.8% | 241 |
| 35 | Chưa rõ tênThách Đấu | 768 LP | 65.1% | 172 |
| 36 | Chưa rõ tênThách Đấu | 755 LP | 56.5% | 262 |
| 37 | Chưa rõ tênThách Đấu | 746 LP | 63.7% | 201 |
| 38 | Chưa rõ tênThách Đấu | 739 LP | 61.1% | 262 |
| 39 | Chưa rõ tênThách Đấu | 718 LP | 59.2% | 306 |
| 40 | Chưa rõ tênThách Đấu | 716 LP | 60.8% | 189 |
| 41 | Chưa rõ tênThách Đấu | 712 LP | 61.7% | 214 |
| 42 | Chưa rõ tênThách Đấu | 712 LP | 68.4% | 152 |
| 43 | Chưa rõ tênThách Đấu | 709 LP | 60.6% | 218 |
| 44 | Chưa rõ tênThách Đấu | 702 LP | 60.5% | 238 |
| 45 | Chưa rõ tênThách Đấu | 696 LP | 66.9% | 124 |
| 46 | Chưa rõ tênThách Đấu | 690 LP | 60.4% | 217 |
| 47 | Chưa rõ tênThách Đấu | 681 LP | 54.0% | 263 |
| 48 | Chưa rõ tênThách Đấu | 665 LP | 60.4% | 187 |
| 49 | Chưa rõ tênThách Đấu | 647 LP | 58.4% | 274 |
| 50 | Chưa rõ tênThách Đấu | 643 LP | 60.9% | 220 |
| 51 | Chưa rõ tênThách Đấu | 639 LP | 64.8% | 176 |
| 52 | Chưa rõ tênThách Đấu | 638 LP | 53.3% | 257 |
| 53 | Chưa rõ tênThách Đấu | 635 LP | 60.1% | 243 |
| 54 | Chưa rõ tênThách Đấu | 633 LP | 59.3% | 162 |
| 55 | Chưa rõ tênThách Đấu | 631 LP | 52.7% | 279 |
| 56 | Chưa rõ tênThách Đấu | 629 LP | 57.8% | 223 |
| 57 | Chưa rõ tênThách Đấu | 625 LP | 59.3% | 182 |
| 58 | Chưa rõ tênThách Đấu | 622 LP | 62.5% | 144 |
| 59 | Chưa rõ tênThách Đấu | 598 LP | 58.2% | 256 |
| 60 | Chưa rõ tênThách Đấu | 596 LP | 56.7% | 263 |
| 61 | Chưa rõ tênThách Đấu | 593 LP | 55.8% | 251 |
| 62 | Chưa rõ tênThách Đấu | 590 LP | 54.0% | 324 |
| 63 | Chưa rõ tênThách Đấu | 589 LP | 53.8% | 262 |
| 64 | Chưa rõ tênCao Thủ | 584 LP | 58.4% | 185 |
| 65 | Chưa rõ tênThách Đấu | 573 LP | 55.9% | 161 |
| 66 | Chưa rõ tênThách Đấu | 572 LP | 61.7% | 133 |
| 67 | Chưa rõ tênThách Đấu | 566 LP | 57.2% | 257 |
| 68 | Chưa rõ tênThách Đấu | 559 LP | 56.5% | 253 |
| 69 | Chưa rõ tênThách Đấu | 555 LP | 55.1% | 272 |
| 70 | Chưa rõ tênThách Đấu | 554 LP | 56.3% | 261 |
| 71 | Chưa rõ tênThách Đấu | 548 LP | 54.7% | 247 |
| 72 | Chưa rõ tênThách Đấu | 543 LP | 57.1% | 189 |
| 73 | Chưa rõ tênCao Thủ | 542 LP | 61.3% | 181 |
| 74 | Chưa rõ tênThách Đấu | 539 LP | 57.6% | 198 |
| 75 | Chưa rõ tênCao Thủ | 539 LP | 57.8% | 206 |
| 76 | Chưa rõ tênThách Đấu | 537 LP | 57.8% | 225 |
| 77 | Chưa rõ tênThách Đấu | 537 LP | 59.1% | 215 |
| 78 | Chưa rõ tênCao Thủ | 536 LP | 52.9% | 395 |
| 79 | Chưa rõ tênCao Thủ | 536 LP | 58.6% | 186 |
| 80 | Chưa rõ tênThách Đấu | 531 LP | 54.8% | 261 |
| 81 | Chưa rõ tênThách Đấu | 528 LP | 55.1% | 216 |
| 82 | Chưa rõ tênThách Đấu | 526 LP | 57.7% | 227 |
| 83 | Chưa rõ tênCao Thủ | 520 LP | 55.6% | 243 |
| 84 | Chưa rõ tênCao Thủ | 518 LP | 61.6% | 185 |
| 85 | Chưa rõ tênCao Thủ | 517 LP | 61.0% | 141 |
| 86 | Chưa rõ tênThách Đấu | 515 LP | 57.9% | 214 |
| 87 | Chưa rõ tênThách Đấu | 511 LP | 64.1% | 167 |
| 88 | Chưa rõ tênThách Đấu | 510 LP | 57.6% | 184 |
| 89 | Chưa rõ tênThách Đấu | 510 LP | 61.1% | 113 |
| 90 | Chưa rõ tênThách Đấu | 507 LP | 57.6% | 264 |
| 91 | Chưa rõ tênThách Đấu | 507 LP | 55.0% | 238 |
| 92 | Chưa rõ tênThách Đấu | 506 LP | 53.8% | 251 |
| 93 | Chưa rõ tênCao Thủ | 505 LP | 58.1% | 198 |
| 94 | Chưa rõ tênThách Đấu | 504 LP | 56.9% | 248 |
| 95 | Chưa rõ tênCao Thủ | 503 LP | 56.3% | 229 |
| 96 | Chưa rõ tênThách Đấu | 502 LP | 58.6% | 215 |
| 97 | Chưa rõ tênThách Đấu | 502 LP | 65.2% | 138 |
| 98 | Chưa rõ tênThách Đấu | 501 LP | 57.5% | 193 |
| 99 | Chưa rõ tênThách Đấu | 499 LP | 57.1% | 210 |
| 100 | Chưa rõ tênThách Đấu | 495 LP | 53.1% | 290 |