TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Tristana Tiên Linh
B

Tristana Tiên Linh

Độ khó: Khó · Dựa trên 204 trận · Mùa 18

4.270.3%19.6%54.4%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
5
1
4
2
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
3 vàng
Rammus
★★★
Rammus
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Rengar
★★★
Rengar
Ấn Tiên Linh
Ấn Tinh Nghịch
Áo Choàng Bóng Tối
Tristana
★★★
Tristana
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vi
★★
Vi
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
4 vàng
Lillia
★★
Lillia
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Áo Choàng Lửa
Sivir
★★
Sivir
Cung Xanh
Ấn Tiên Linh
Bùa Đỏ
5 vàng
Gnar
★
Gnar
Móng Vuốt Sterak

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Lillia
★★
→thay bằng
Xayah
★★
Giữ Tiên Linh
Gnar
★
→thay bằng
Kobuko
★★
Giữ Tinh Nghịch
32
Trận
6.88
Hạng TB · kém hơn 2.60
12.5%
Top 4
Rengar
★★★
→thay bằng
Sett
★★
Cùng vai trò đứng trước
20
Trận
4.55
Hạng TB · kém hơn 0.28
55.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng204 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
19.6%
13.2%
11.3%
10.3%
9.3%
10.3%
9.8%
16.2%
12345678
Top 4Hạng 5-8
54.4%Top 4
19.6%Top 1
4.27Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▲ Mạnh lên từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB tốt hơn 0.89)
18.1
4.97
Top 4 40.0%Top 1 16.7%30 trận
18.2
4.07
Top 4 58.5%Top 1 21.3%164 trận

Đội hình khác có Tristana

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DRengar Tiên Linh
Lillia
★
Sivir
★
Rammus
★★★
Rengar
★★★
Tristana
★★★
Vi
★★
Kobuko
★★
Rakan
★★
5.7724.1%
CCaitlyn Dũng Sĩ
Sivir
★
Amumu
★
Tristana
★★
Vi
★★
Caitlyn
★★★
Sejuani
★★★
Scuttlecrab
★★★
Rakan
★★
5.1636.8%
ASivir Thợ Săn
Ashe
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Rammus
★★
Tristana
★★
Vi
★★
Rakan
★★
4.0059.1%
CSivir Tiên Linh
Taric
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Rammus
★★
Tristana
★★
Vi
★★
Rakan
★★
4.9842.4%
BSivir Hỏa Ngục
Ashe
★
Kennen
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Tristana
★★
Vi
★★
Shen
★★
4.7439.7%
BRek'Sai Tinh Nghịch
Gnar
★
Rammus
★★
Tristana
★
Fiddlesticks
★★
Teemo
★★★
Kobuko
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.5650.0%