TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Caitlyn Dũng Sĩ
C

Caitlyn Dũng Sĩ

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 443 trận · Mùa 18

5.160.7%1.8%36.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
5
5
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
2 vàng
Caitlyn
★★★
Caitlyn
Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái
Kiếm Súng Hextech
Sejuani
★★★
Sejuani
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa
Scuttlecrab
★★★
Scuttlecrab
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
3 vàng
Tristana
★★
Tristana
Cung Xanh
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Vi
★★
Vi
Găng Đạo Tặc
4 vàng
Sivir
★
Sivir
Cung Xanh
Vô Cực Kiếm
Bùa Đỏ
Amumu
★
Amumu
Giáp Vai Nguyệt Thần

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Sivir
★
→thay bằng
Cinderling
★
Giữ Thợ Săn
Amumu
★
→thay bằng
Yorick
★★
Giữ Dũng Sĩ
47
Trận
6.74
Hạng TB · kém hơn 1.58
6.4%
Top 4
Tristana
★★
→thay bằng
Cinderling
★
Giữ Thợ Săn
Amumu
★
→thay bằng
Yorick
★★
Giữ Dũng Sĩ
28
Trận
6.68
Hạng TB · kém hơn 1.52
3.6%
Top 4
Amumu
★
→thay bằng
Taric
★
Cùng vai trò đứng trước
15
Trận
4.20
Hạng TB · tốt hơn 0.96
60.0%
Top 4
Tristana
★★
→thay bằng
Cinderling
★
Giữ Thợ Săn
Amumu
★
→thay bằng
Sentinel
★
Cùng vai trò đứng trước
13
Trận
3.23
Hạng TB · tốt hơn 1.93
76.9%
Top 4
Tristana
★★
→thay bằng
Cinderling
★
Giữ Thợ Săn
Amumu
★
→thay bằng
Maokai
★★
Giữ Dũng SĩCùng vai trò đứng trước
9
Trận
4.22
Hạng TB · tốt hơn 0.94
55.6%
Top 4
Amumu
★
→thay bằng
Maokai
★★
Giữ Dũng SĩCùng vai trò đứng trước
8
Trận
3.75
Hạng TB · tốt hơn 1.41
75.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng443 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
1.8%
5.4%
15.6%
14.0%
17.6%
19.0%
14.2%
12.4%
12345678
Top 4Hạng 5-8
36.8%Top 4
1.8%Top 1
5.16Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
5.57
Top 4 42.9%Top 1 0.0%7 trận
18.2
5.11
Top 4 37.6%Top 1 2.0%396 trận