TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Sivir Tiên Linh
C

Sivir Tiên Linh

Độ khó: Khó · Dựa trên 177 trận · Mùa 18

4.980.3%11.9%42.4%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
3
3
3
2
2
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
3 vàng
Rammus
★★
Rammus
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Gai
Tristana
★★
Tristana
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Cung Xanh
Vi
★★
Vi
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Vuốt Rồng
4 vàng
Lillia
★★
Lillia
Lời Thề Hộ Vệ
Mũ Thích Nghi
Giáp Máu Warmog
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Ấn Tiên Linh
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Bạc
5 vàng
Taric
★
Taric
Găng Đạo Tặc
Ấn Vệ Quân

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Amumu
★★
→thay bằng
Nidalee
★★
Cùng vai trò đứng trước
30
Trận
5.10
Hạng TB · kém hơn 0.12
40.0%
Top 4
Rammus
★★
→thay bằng
Nidalee
★★
Cùng vai trò đứng trước
Taric
★
→thay bằng
Maokai
★
Cùng vai trò đứng trước
22
Trận
5.27
Hạng TB · kém hơn 0.30
40.9%
Top 4
Phân bố thứ hạng177 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
11.9%
9.0%
9.6%
11.9%
9.6%
10.7%
19.2%
18.1%
12345678
Top 4Hạng 5-8
42.4%Top 4
11.9%Top 1
4.98Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
4.90
Top 4 40.0%Top 1 10.0%10 trận
18.2
4.91
Top 4 43.6%Top 1 12.8%149 trận

Đội hình khác có Sivir

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.38
32.9%
ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
SAshe Hỏa Ngục
Ashe
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
3.7861.3%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0562.1%