TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Sivir Thợ Săn
A

Sivir Thợ Săn

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 359 trận · Mùa 18

4.000.6%17.8%59.1%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
4
3
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
3 vàng
Rammus
★★
Rammus
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Máu Warmog
Tristana
★★
Tristana
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vi
★★
Vi
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Găng Đạo Tặc
4 vàng
Lillia
★★
Lillia
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Ấn Tiên Linh
Ngọn Giáo Shojin
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Bùa Đỏ
Ngọn Giáo Shojin
Cung Xanh

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng359 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
17.8%
15.3%
13.9%
12.0%
11.7%
10.3%
10.0%
8.9%
12345678
Top 4Hạng 5-8
59.1%Top 4
17.8%Top 1
4.00Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.71)
18.1
3.35
Top 4 64.5%Top 1 35.5%31 trận
18.2
4.07
Top 4 58.3%Top 1 16.0%319 trận

Đội hình khác có Sivir

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
SAshe Hỏa Ngục
Ashe
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
3.7861.3%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0562.1%