TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Lillia Vệ Quân
B

Lillia Vệ Quân

Độ khó: Khó · Dựa trên 50 trận · Mùa 18

4.500.1%14.0%46.0%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
5
2
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Ornn
★★★
Ornn
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
2 vàng
Shen
★★
Shen
Găng Đạo Tặc
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai
3 vàng
Rammus
★★★
Rammus
Thú Tượng Thạch Giáp
Trái Tim Kiên Định
Giáp Máu Warmog
Fiddlesticks
★★
Fiddlesticks
Nỏ Sét
Giáp Máu Warmog
Huyết Kiếm
4 vàng
Lillia
★★
Lillia
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Vuốt Rồng
Soraka
★★
Soraka
Quyền Trượng Thiên Thần
Chùy Đoản Côn
Ngọn Giáo Shojin
5 vàng
Alune
★
Alune
Trượng Hư Vô
Găng Bảo Thạch
Quỷ Thư Morello
Gnar
★
Gnar
Kiếm Súng Hextech
Áo Choàng Thủy Ngân
Huyết Kiếm

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng50 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
14.0%
14.0%
10.0%
8.0%
16.0%
10.0%
18.0%
10.0%
12345678
Top 4Hạng 5-8
46.0%Top 4
14.0%Top 1
4.50Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
5.40
Top 4 20.0%Top 1 20.0%5 trận
18.2
4.37
Top 4 48.8%Top 1 14.0%43 trận

Đội hình khác có Lillia

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BCassiopeia Vệ Quân
Lillia
★
Cassiopeia
★★★
Rammus
★★★
Rengar
★★★
Fiddlesticks
★★
Shen
★★
Leona
★★
Ornn
★★
4.7046.3%
DZyra Triệu Hồi
Lillia
★★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
5.2336.2%
DRengar Tiên Linh
Lillia
★
Sivir
★
Rammus
★★★
Rengar
★★★
Tristana
★★★
Vi
★★
Kobuko
★★
Rakan
★★
5.7424.2%
ASivir Thợ Săn
Ashe
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Rammus
★★
Tristana
★★
Vi
★★
Rakan
★★
3.9858.9%
BTristana Tiên Linh
Gnar
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Rammus
★★★
Rengar
★★★
Tristana
★★★
Vi
★★
Rakan
★★
4.3452.6%
DSivir Tiên Linh
Lux
★
Taric
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Rammus
★★
Tristana
★★★
Vi
★★
Rakan
★★
5.2238.4%