TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Tướng›Malphite
Malphite

Malphite

4 vàng · Tầm đánh 1

Gai ĐenCự Thạch

Mùa 18 · Dựa trên 11.498 trận

4.65
Hạng TB
19.8%
Tỷ lệ chọn
83.0%
Tỷ lệ 2 sao+
0.2%
Tỷ lệ 3 sao+

Kỹ năng

Vỏ Cây Hóa Đá
Năng Lượng 30/80

Nhận 700/850/2000 Lá Chắn trong 4 giây và trở nên hóa đá. Khi lá chắn vỡ, giải phóng một làn sóng năng lượng hắc ám, gây 82/123/3398.6 sát thương phép lên các kẻ địch trong phạm vi 2/3 ô.

Số bôi vàng ghi theo cấp sao: 1★ / 2★ / 3★.

Đồ đặc biệt · Ánh Sáng

Đồ Ánh Sáng và Tạo Tác Malphite mang từ 20 trận trở lên · xếp theo hạng TB

Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
58 trận
4.59
Hạng TB
46.6%
Top 4
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
32 trận
4.81
Hạng TB
46.9%
Top 4
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
80 trận
4.86
Hạng TB
46.3%
Top 4

Đồ đặc biệt · Tạo Tác

Đồ Ánh Sáng và Tạo Tác Malphite mang từ 20 trận trở lên · xếp theo hạng TB

Huy Hiệu Thánh Khiên
Huy Hiệu Thánh Khiên
172 trận
4.53
Hạng TB
48.8%
Top 4
Dị Vật Tai Ương
Dị Vật Tai Ương
139 trận
4.75
Hạng TB
41.7%
Top 4
Giáp Đại Hãn
Giáp Đại Hãn
326 trận
4.76
Hạng TB
44.8%
Top 4
Khiên Hừng Đông
Khiên Hừng Đông
75 trận
4.80
Hạng TB
42.7%
Top 4
Bất Khuất
Bất Khuất
172 trận
4.91
Hạng TB
43.6%
Top 4

Build phổ biến

Top tổ hợp đúng 3 item được chơi nhiều nhất trên tướng này. Avg place / pick rate tính riêng trong số các trận có tướng này.

Lọc theo item bạn đang có:
Vương Miện Hoàng Gia
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
4.21
Hạng TB
10.4%
Tỷ lệ chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
4.57
Hạng TB
5.2%
Tỷ lệ chọn
Vương Miện Hoàng Gia
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
4.11
Hạng TB
4.0%
Tỷ lệ chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
4.25
Hạng TB
4.0%
Tỷ lệ chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Trái Tim Kiên Định
Giáp Máu Warmog
4.56
Hạng TB
3.0%
Tỷ lệ chọn
Gai Đen

Đồng minh trên ô Gai Đen sẽ bị hiến tế trước khi giao tranh, tăng Máu cho các tướng của bạn. Tướng Gai Đen nhận thêm chỉ số dựa trên Vai Trò, Cấp Sao và Giá của vật tế.

2

175 Máu

4

350 Máu; Hiệu ứng cộng thêm mạnh hơn 30%

6

600 Máu; Hiệu ứng cộng thêm mạnh hơn 60%

Cự Thạch
1

Tướng Cự Thạch tăng 10 Giáp và Kháng Phép với mỗi kẻ địch đang nhắm vào họ.

Đội hình chủ lực

Malphite làm chủ lực · nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BMalphite Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.2158.4%
AMalphite Gai Đen
Kennen
★
Lux
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
3.9362.1%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
DMalphite Triệu Hồi
Alune
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
5.4929.9%
BMalphite Nguyên Sinh
Lux
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.4856.4%
BMalphite Quái Rừng
Ashe
★
Elder Dragon
★★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.7055.4%

Xuất hiện trong đội hình

Malphite có mặt nhưng không làm chủ lực · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
CSoraka Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.8442.0%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
DSoraka Triệu Hồi
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Shen
★
Yorick
★★
5.7823.8%
BSivir Quái Rừng
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.2357.5%
DZyra Triệu Hồi
Lillia
★★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
5.8723.9%
BZyra Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.6449.5%
BSoraka Gai Đen
Kennen
★
Lux
★
Ahri
★★
Malphite
★★
Sett
★★
Soraka
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
4.3155.6%
DKha'Zix Gai Đen
Malphite
★
Azir
★★
Diana
★★
Kha'Zix
★★★
Krug
★★
Warwick
★★
Rek'Sai
★★
Veigar
★★
5.7025.5%
BVeigar Gai Đen
Lux
★
Malphite
★
Azir
★★
Rammus
★★
Fiddlesticks
★★
Kobuko
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.2852.3%