TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Sivir Quái Rừng
B

Sivir Quái Rừng

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 367 trận · Mùa 18

4.230.6%6.3%57.5%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
3
3
3
2
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rek'Sai
★★
Rek'Sai
Cinderling
★★
Cinderling
3 vàng
Kog'Maw
★★
Kog'Maw
Bùa Đỏ
Quỷ Thư Morello
Ngọn Giáo Shojin
Krug
★★
Krug
4 vàng
Malphite
★★
Malphite
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Máu Warmog
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Bùa Đỏ
Kiếm Tử Thần
Nidalee
★★
Nidalee
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Mũ Thích Nghi
Giáp Tâm Linh
5 vàng
Taric
★
Taric

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Krug
★★
→thay bằng
Gnar
★
Giữ Đấu Sĩ
52
Trận
5.06
Hạng TB · kém hơn 0.83
38.5%
Top 4
Krug
★★
→thay bằng
Brambleback
★★
Giữ Quái RừngCùng vai trò đứng trước
27
Trận
5.85
Hạng TB · kém hơn 1.63
18.5%
Top 4
Nidalee
★★
→thay bằng
Vi
★★
Giữ Nguyên SinhCùng vai trò đứng trước
8
Trận
6.25
Hạng TB · kém hơn 2.02
25.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng367 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
6.3%
18.3%
20.2%
12.8%
14.2%
9.3%
10.9%
8.2%
12345678
Top 4Hạng 5-8
57.5%Top 4
6.3%Top 1
4.23Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.79)
18.1
3.56
Top 4 71.1%Top 1 17.8%45 trận
18.2
4.34
Top 4 55.3%Top 1 4.5%311 trận

Đội hình khác có Sivir

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
SAshe Hỏa Ngục
Ashe
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
3.7861.3%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0562.1%