TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Soraka Triệu Hồi
D

Soraka Triệu Hồi

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 761 trận · Mùa 18

5.781.3%1.7%23.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
3
2
2
2
2
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Yorick
★★
Yorick
2 vàng
Shen
★
Shen
3 vàng
Azir
★★
Azir
Găng Đạo Tặc
Fiddlesticks
★★
Fiddlesticks
4 vàng
Malphite
★★
Malphite
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Soraka
★★
Soraka
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn
Zyra
★★
Zyra
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Amumu
★★
→thay bằng
Taric
★
Cùng vai trò đứng trước
Shen
★
→thay bằng
Lillia
★★
Giữ Vệ Quân
10
Trận
4.50
Hạng TB · tốt hơn 1.28
30.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng761 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
1.7%
4.2%
6.2%
11.7%
15.4%
20.0%
20.9%
20.0%
12345678
Top 4Hạng 5-8
23.8%Top 4
1.7%Top 1
5.78Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▲ Mạnh lên từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB tốt hơn 0.09)
18.1
5.87
Top 4 21.4%Top 1 1.2%84 trận
18.2
5.78
Top 4 24.0%Top 1 1.8%676 trận

Đội hình khác có Soraka

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BMalphite Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.2158.4%
CSoraka Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.8442.0%
AMalphite Gai Đen
Kennen
★
Lux
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
3.9362.1%
AEzreal Thần Rừng
Gnar
★★
Kennen
★
Lux
★★
Ezreal
★★
Soraka
★★
Hecarim
★★
Alistar
★★
Ornn
★★
4.0658.0%
AKha'Zix Đao Phủ
Aphelios
★
Ezreal
★
Soraka
★
Diana
★★
Hecarim
★★
Kha'Zix
★★★
Fiddlesticks
★★
Ornn
★★
4.0659.7%
DZyra Triệu Hồi
Lillia
★★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
5.8723.9%