TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Malphite Triệu Hồi
D

Malphite Triệu Hồi

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 254 trận · Mùa 18

5.490.4%3.5%29.9%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
2
2
2
2
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Yorick
★★
Yorick
3 vàng
Azir
★★
Azir
Fiddlesticks
★★
Fiddlesticks
4 vàng
Malphite
★★
Malphite
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Soraka
★★
Soraka
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọn Giáo Shojin
Quyền Trượng Thiên Thần
Zyra
★★
Zyra
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
5 vàng
Alune
★
Alune
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Găng Bảo Thạch

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng254 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
3.5%
5.9%
9.1%
11.4%
15.4%
19.3%
15.4%
20.1%
12345678
Top 4Hạng 5-8
29.9%Top 4
3.5%Top 1
5.49Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.28)
18.1
5.25
Top 4 36.1%Top 1 8.3%36 trận
18.2
5.53
Top 4 28.9%Top 1 2.8%218 trận

Đội hình khác có Malphite

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BMalphite Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.2158.4%
DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
CSoraka Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.8442.0%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
AMalphite Gai Đen
Kennen
★
Lux
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
3.9362.1%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%