TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Zyra Dũng Sĩ
C

Zyra Dũng Sĩ

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 278 trận · Mùa 18

4.980.5%5.8%41.0%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
7
3
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Yorick
★★
Yorick
2 vàng
Sejuani
★★
Sejuani
Áo Choàng Lửa
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
3 vàng
Azir
★★
Azir
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Vi
★★
Vi
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
Thú Tượng Thạch Giáp
4 vàng
Zyra
★★
Zyra
Quyền Trượng Thiên Thần
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
5 vàng
Maokai
★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Sejuani
★★
→thay bằng
Rakan
★★
Giữ Dũng SĩCùng vai trò đứng trước
39
Trận
5.59
Hạng TB · kém hơn 0.61
28.2%
Top 4
Maokai
★
→thay bằng
Rakan
★★
Giữ Dũng Sĩ
21
Trận
5.48
Hạng TB · kém hơn 0.50
23.8%
Top 4
Maokai
★
→thay bằng
Rakan
★★
Giữ Dũng Sĩ
Azir
★★
→thay bằng
Sivir
★★
Cùng vai trò đứng sau
14
Trận
6.43
Hạng TB · kém hơn 1.45
14.3%
Top 4
Azir
★★
→thay bằng
Morgana
★★
Cùng vai trò đứng sau
11
Trận
5.45
Hạng TB · kém hơn 0.48
36.4%
Top 4
Azir
★★
→thay bằng
Sivir
★★
Cùng vai trò đứng sau
10
Trận
5.10
Hạng TB · kém hơn 0.12
40.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng278 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
5.8%
10.4%
10.8%
14.0%
14.4%
15.5%
15.1%
14.0%
12345678
Top 4Hạng 5-8
41.0%Top 4
5.8%Top 1
4.98Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.95
Top 4 41.6%Top 1 6.1%262 trận

Đội hình khác có Zyra

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BMalphite Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.2158.4%
CSoraka Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.8442.0%
CAphelios Tiên Phong
Taric
★
Aphelios
★★
Zyra
★★
Brambleback
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
Mama Beak
★★
4.8643.1%
AMalphite Gai Đen
Kennen
★
Lux
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
3.9362.1%
DSoraka Triệu Hồi
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Shen
★
Yorick
★★
5.7823.8%
DZyra Triệu Hồi
Lillia
★★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
5.8723.9%