TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Aphelios Tiên Phong
C

Aphelios Tiên Phong

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 1.359 trận · Mùa 18

4.862.3%5.7%43.1%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
5
3
3
2
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
3 vàng
Diana
★★
Diana
Hecarim
★★
Hecarim
Thú Tượng Thạch Giáp
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Tâm Linh
Mama Beak
★★
Mama Beak
Cung Xanh
4 vàng
Aphelios
★★
Aphelios
Vô Cực Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Zyra
★★
Zyra
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Brambleback
★★
Brambleback
Áo Choàng Bóng Tối
Móng Vuốt Sterak
Áo Choàng Thủy Ngân
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
5 vàng
Taric
★
Taric
Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Zyra
★★
→thay bằng
Alune
★
Cùng vai trò đứng sau
285
Trận
3.63
Hạng TB · tốt hơn 1.23
68.8%
Top 4
Taric
★
→thay bằng
Rakan
★
Giữ Tiên Phong
254
Trận
5.97
Hạng TB · kém hơn 1.11
20.9%
Top 4
Zyra
★★
→thay bằng
Morgana
★★
Cùng vai trò đứng sau
103
Trận
4.99
Hạng TB · kém hơn 0.13
42.7%
Top 4
Taric
★
→thay bằng
Elise
★★
Giữ Tiên Phong
Zyra
★★
→thay bằng
Alune
★
Cùng vai trò đứng sau
66
Trận
4.92
Hạng TB · kém hơn 0.06
47.0%
Top 4
Taric
★
→thay bằng
Elise
★★
Giữ Tiên Phong
Zyra
★★
→thay bằng
Morgana
★★
Cùng vai trò đứng sau
65
Trận
5.72
Hạng TB · kém hơn 0.86
21.5%
Top 4
Zyra
★★
→thay bằng
Ivern
★
Cùng vai trò đứng sau
62
Trận
3.92
Hạng TB · tốt hơn 0.94
62.9%
Top 4
Phân bố thứ hạng1.359 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
5.7%
11.0%
12.2%
14.2%
15.7%
14.1%
14.6%
12.4%
12345678
Top 4Hạng 5-8
43.1%Top 4
5.7%Top 1
4.86Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▲ Mạnh lên từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB tốt hơn 0.14)
18.1
4.98
Top 4 43.2%Top 1 5.1%176 trận
18.2
4.84
Top 4 43.2%Top 1 5.7%1.158 trận

Đội hình khác có Aphelios

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

CAphelios Thích Ứng
Aphelios
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
Varus
★★
5.0839.8%
CAphelios Liên Kích
Aphelios
★★
Amumu
★★
Brambleback
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Mama Beak
★★
Varus
★★
Xayah
★★
4.7746.9%
BAphelios Thần Rừng
Gnar
★
Aphelios
★★
Ezreal
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
Alistar
★★
Ornn
★★
Xayah
★★
4.6149.1%
AAphelios Mặt Trăng
Alune
★
Aphelios
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Vi
★★
Varus
★★
3.8864.1%
DKha'Zix Khắc Tinh
Aphelios
★
Ezreal
★
Diana
★★
Hecarim
★★
Kha'Zix
★★★
Rengar
★★★
LeBlanc
★★
Ornn
★★
5.6227.7%
AKha'Zix Đao Phủ
Aphelios
★
Ezreal
★
Soraka
★
Diana
★★
Hecarim
★★
Kha'Zix
★★★
Fiddlesticks
★★
Ornn
★★
4.0659.7%