TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Rengar Tiên Phong
?

Rengar Tiên Phong

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 37 trận · Mùa 18

5.570.1%2.7%27.0%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
5
4
1
3
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
2 vàng
Elise
★★★
Elise
Ấn Tàn Phá
Cuồng Đao Guinsoo
Quyền Năng Khổng Lồ
Murkwolf
★★
Murkwolf
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
3 vàng
Diana
★★
Diana
Bàn Tay Công Lý
Diệt Khổng Lồ
Hecarim
★★
Hecarim
Giáp Vai Nguyệt Thần
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa
Rengar
★★★
Rengar
Quyền Năng Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Móng Vuốt Sterak
Kog'Maw
★
Kog'Maw
Ấn Tàn Phá
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Xanh
4 vàng
Brambleback
★
Brambleback
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng Bóng Tối
Móng Vuốt Sterak
Sentinel
★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng37 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
2.7%
2.7%
10.8%
10.8%
16.2%
18.9%
24.3%
13.5%
12345678
Top 4Hạng 5-8
27.0%Top 4
2.7%Top 1
5.57Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
5.41
Top 4 31.3%Top 1 3.1%32 trận

Đội hình khác có Rengar

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BMaster Yi Thích Ứng
Sett
★
Nidalee
★
Master Yi
★★★
Rengar
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Vi
★★★
Yorick
★★
4.2954.8%
BCassiopeia Vệ Quân
Lillia
★
Cassiopeia
★★★
Rammus
★★★
Rengar
★★★
Fiddlesticks
★★
Shen
★★
Leona
★★
Ornn
★★
4.7445.8%
DRengar Tiên Linh
Lillia
★
Sivir
★
Rammus
★★★
Rengar
★★★
Tristana
★★★
Vi
★★
Kobuko
★★
Rakan
★★
5.7524.6%
DKha'Zix Thần Rừng
Aphelios
★
Ezreal
★
Diana
★★
Hecarim
★★
Kha'Zix
★★★
Rengar
★★★
LeBlanc
★★
Ornn
★★
5.5828.5%
BTristana Tiên Linh
Gnar
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Rammus
★★★
Rengar
★★★
Tristana
★★★
Vi
★★
Rakan
★★
4.2754.4%
CMaster Yi Hoa Linh
Lux
★
Sett
★
Master Yi
★★★
Rengar
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Vi
★★
Yorick
★★
5.0239.8%