TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Master Yi Thích Ứng
B

Master Yi Thích Ứng

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 1.045 trận · Mùa 18

4.341.7%10.4%53.9%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
1
3
3
3
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Yorick
★★
Yorick
3 vàng
Master Yi
★★★
Master Yi
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Thủy Ngân
Rengar
★★★
Rengar
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Năng Khổng Lồ
Kog'Maw
★★
Kog'Maw
Bùa Đỏ
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
Krug
★★
Krug
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Vi
★★★
Vi
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
4 vàng
Sett
★
Sett
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Nidalee
★
Nidalee
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Ngọn Giáo Shojin

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Kog'Maw
★★
→thay bằng
Zyra
★
Cùng vai trò đứng sau
58
Trận
2.88
Hạng TB · tốt hơn 1.47
82.8%
Top 4
Sett
★
→thay bằng
Yunara
★
Giữ Hoa Linh
47
Trận
6.17
Hạng TB · kém hơn 1.83
25.5%
Top 4
Sett
★
→thay bằng
Karma
★
Giữ Hoa Linh
Rengar
★★★
→thay bằng
Alistar
★★
Cùng vai trò đứng trước
27
Trận
5.93
Hạng TB · kém hơn 1.58
14.8%
Top 4
Rengar
★★★
→thay bằng
Sentinel
★
Cùng vai trò đứng trước
17
Trận
3.24
Hạng TB · tốt hơn 1.11
76.5%
Top 4
Sett
★
→thay bằng
Ashe
★
Giữ Hoa Linh
6
Trận
4.67
Hạng TB · kém hơn 0.32
66.7%
Top 4
Nidalee
★
→thay bằng
Gromp
★
Giữ Thích Ứng
Rengar
★★★
→thay bằng
Sentinel
★
Cùng vai trò đứng trước
5
Trận
3.00
Hạng TB · tốt hơn 1.34
80.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng1.045 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
10.4%
14.3%
13.8%
15.4%
12.2%
14.1%
11.9%
8.0%
12345678
Top 4Hạng 5-8
53.9%Top 4
10.4%Top 1
4.34Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.66)
18.1
3.83
Top 4 65.0%Top 1 15.7%217 trận
18.2
4.49
Top 4 50.8%Top 1 8.5%809 trận

Đội hình khác có Master Yi

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

AMaster Yi Đấu Sĩ
Gnar
★
Sett
★★
Nidalee
★★
Master Yi
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Vi
★★★
Yorick
★★
4.0159.5%
CMaster Yi Hoa Linh
Lux
★
Sett
★
Master Yi
★★★
Rengar
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Vi
★★
Yorick
★★
5.0239.8%
CNidalee Đấu Sĩ
Ashe
★
Gnar
★
Sett
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Master Yi
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
4.9440.8%