TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Nidalee Hỏa Ngục
A

Nidalee Hỏa Ngục

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 78 trận · Mùa 18

4.090.1%9.0%62.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
2
2
2
2
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Varus
★★
Varus
3 vàng
Diana
★★
Diana
Kog'Maw
★★
Kog'Maw
Vi
★★
Vi
4 vàng
Aphelios
★★
Aphelios
Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Nidalee
★★
Nidalee
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
5 vàng
Kennen
★
Kennen
Áo Choàng Bóng Tối
Mũ Phù Thủy Rabadon
Găng Đạo Tặc

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng78 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
9.0%
10.3%
21.8%
21.8%
11.5%
12.8%
10.3%
2.6%
12345678
Top 4Hạng 5-8
62.8%Top 4
9.0%Top 1
4.09Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.01
Top 4 64.9%Top 1 9.5%74 trận

Đội hình khác có Nidalee

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
CAphelios Thích Ứng
Aphelios
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
Varus
★★
5.0839.8%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
BMaster Yi Thích Ứng
Sett
★
Nidalee
★
Master Yi
★★★
Rengar
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Vi
★★★
Yorick
★★
4.3453.9%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0562.1%