TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Nidalee Nguyên Sinh
A

Nidalee Nguyên Sinh

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 626 trận · Mùa 18

4.051.0%10.9%62.1%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
5
3
2
2
2
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
3 vàng
Kog'Maw
★★
Kog'Maw
Vi
★★
Vi
4 vàng
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tử Thần
Bùa Đỏ
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Nidalee
★★
Nidalee
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Mũ Thích Nghi
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Bùa Đỏ
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Lux
★
Lux
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Thích Nghi

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Amumu
★★
→thay bằng
Taric
★
Cùng vai trò đứng trước
Vi
★★
→thay bằng
Krug
★★
Cùng vai trò đứng trước
80
Trận
3.13
Hạng TB · tốt hơn 0.92
80.0%
Top 4
Amumu
★★
→thay bằng
Sett
★★
Cùng vai trò đứng trước
Vi
★★
→thay bằng
Krug
★★
Cùng vai trò đứng trước
17
Trận
3.59
Hạng TB · tốt hơn 0.46
64.7%
Top 4
Vi
★★
→thay bằng
Scuttlecrab
★★
Giữ Dũng SĩCùng vai trò đứng trước
Ashe
★
→thay bằng
Cinderling
★★
Giữ Thợ Săn
6
Trận
6.00
Hạng TB · kém hơn 1.95
16.7%
Top 4
Phân bố thứ hạng626 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
10.9%
18.2%
18.4%
14.7%
8.8%
12.3%
8.1%
8.6%
12345678
Top 4Hạng 5-8
62.1%Top 4
10.9%Top 1
4.05Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
2.64
Top 4 81.8%Top 1 45.5%11 trận
18.2
4.02
Top 4 62.8%Top 1 10.5%589 trận

Đội hình khác có Nidalee

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
CAphelios Thích Ứng
Aphelios
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
Varus
★★
5.0839.8%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
BMaster Yi Thích Ứng
Sett
★
Nidalee
★
Master Yi
★★★
Rengar
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Vi
★★★
Yorick
★★
4.3453.9%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
AAphelios Mặt Trăng
Alune
★
Aphelios
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Vi
★★
Varus
★★
3.8864.1%