TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Nidalee Hoa Linh
B

Nidalee Hoa Linh

Độ khó: Khó · Dựa trên 73 trận · Mùa 18

4.270.1%16.4%53.4%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
3
3
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt⇄Có thể thay thế
3 vàng
Krug
★★
Krug
Găng Đạo Tặc
Trái Tim Kiên Định
⇄
Sentinel
Vi
★★
Vi
Thú Tượng Thạch Giáp
Găng Đạo Tặc
4 vàng
Sett
★★
Sett
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Bùa Đỏ
Nidalee
★★
Nidalee
Móng Vuốt Sterak
Ấn Thợ Săn
Ngọn Giáo Shojin
5 vàng
Ashe
★★
Ashe
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Ivern
★
Ivern
Mũ Thích Nghi
Lux
★
Lux
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng73 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
16.4%
13.7%
11.0%
12.3%
12.3%
11.0%
12.3%
11.0%
12345678
Top 4Hạng 5-8
53.4%Top 4
16.4%Top 1
4.27Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.25
Top 4 54.9%Top 1 16.9%71 trận

Đội hình khác có Nidalee

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
CAphelios Thích Ứng
Aphelios
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
Varus
★★
5.0839.8%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
BMaster Yi Thích Ứng
Sett
★
Nidalee
★
Master Yi
★★★
Rengar
★★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Vi
★★★
Yorick
★★
4.3453.9%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0562.1%