TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Lux Dũng Sĩ
A

Lux Dũng Sĩ

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 51 trận · Mùa 18

3.900.1%13.7%60.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
3
1
1
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt↓Có thể thay thế
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
3 vàng
Vi
★★
Vi
Găng Đạo Tặc
Thú Tượng Thạch Giáp
Nanh Nashor
4 vàng
Amumu
★★
Amumu
Giáp Tâm Linh
Lời Thề Hộ Vệ
Vuốt Rồng
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Mũ Thích Nghi
5 vàng
Ivern
★★
Ivern
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Thích Nghi
Cuồng Đao Guinsoo
↓Thay bằng
Aphelios
★★
Aphelios
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Cùng hàng sau
Maokai
★
Maokai
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Lux
★
Lux
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Quỷ Thư Morello
Taric
★
Taric
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Găng Đạo Tặc

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng51 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
13.7%
17.6%
11.8%
17.6%
17.6%
5.9%
13.7%
2.0%
12345678
Top 4Hạng 5-8
60.8%Top 4
13.7%Top 1
3.90Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
3.90
Top 4 60.8%Top 1 13.7%51 trận

Đội hình khác có Lux

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.88
60.6%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0961.0%
SAlune Thần Rừng
Alune
★★
Gnar
★★
Kennen
★★
Lux
★★
Taric
★★
Ezreal
★★
Amumu
★★
Alistar
★★
3.4170.6%
AEzreal Thần Rừng
Gnar
★★
Kennen
★
Lux
★★
Ezreal
★★
Soraka
★★
Hecarim
★★
Alistar
★★
Ornn
★★
4.0658.0%
SMorgana Tiên Phong
Alune
★
Ivern
★
Lux
★
Taric
★
Morgana
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
3.7663.8%
AAshe Thợ Săn
Ashe
★★
Gnar
★
Maokai
★
Lux
★
Sett
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
3.9362.3%