TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Ezreal Thần Rừng
A

Ezreal Thần Rừng

Độ khó: Khó · Dựa trên 619 trận · Mùa 18

4.061.0%16.3%58.0%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
7
5
3
3
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Ornn
★★
Ornn
2 vàng
Alistar
★★
Alistar
Thú Tượng Thạch Giáp
3 vàng
Hecarim
★★
Hecarim
Áo Choàng Lửa
Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Tâm Linh
4 vàng
Ezreal
★★
Ezreal
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Tử Thần
Cung Xanh
Soraka
★★
Soraka
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
5 vàng
Gnar
★★
Gnar
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
Kennen
★
Kennen
Ấn Thần Rừng
Găng Đạo Tặc
Quỷ Thư Morello
Lux
★★
Lux
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng619 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
16.3%
16.8%
13.4%
11.5%
12.1%
8.9%
11.6%
9.4%
12345678
Top 4Hạng 5-8
58.0%Top 4
16.3%Top 1
4.06Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.18)
18.1
3.86
Top 4 62.2%Top 1 24.3%37 trận
18.2
4.05
Top 4 58.3%Top 1 15.8%564 trận

Đội hình khác có Ezreal

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BDraven Thần Rừng
Gnar
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Ezreal
★★
Amumu
★★
4.2352.4%
BAphelios Thần Rừng
Gnar
★
Aphelios
★★
Ezreal
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
Alistar
★★
Ornn
★★
Xayah
★★
4.6149.1%
SAlune Thần Rừng
Alune
★★
Gnar
★★
Kennen
★★
Lux
★★
Taric
★★
Ezreal
★★
Amumu
★★
Alistar
★★
3.4170.6%
CDraven Hỏa Ngục
Ivern
★
Kennen
★
Maokai
★
Draven
★
Lux
★★
Taric
★
Ezreal
★★
Amumu
★★
5.2536.5%
DKha'Zix Khắc Tinh
Aphelios
★
Ezreal
★
Diana
★★
Hecarim
★★
Kha'Zix
★★★
Rengar
★★★
LeBlanc
★★
Ornn
★★
5.6227.7%
AKha'Zix Đao Phủ
Aphelios
★
Ezreal
★
Soraka
★
Diana
★★
Hecarim
★★
Kha'Zix
★★★
Fiddlesticks
★★
Ornn
★★
4.0659.7%