TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Ashe Đấu Sĩ
S

Ashe Đấu Sĩ

Độ khó: Khó · Dựa trên 914 trận · Mùa 18

3.601.5%26.1%65.5%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
2
2
2
1
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt↓Có thể thay thế
4 vàng
Sett
★★
Sett
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
5 vàng
Ashe
★★
Ashe
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Gnar
★★
Gnar
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
Ivern
★★
Ivern
↓Thay bằng
Ezreal
★★
Ezreal
Cung Xanh
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Cùng hàng sau
Kennen
★★
Kennen
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Bàn Tay Công Lý
Maokai
★★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Taric
★★
Taric
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng914 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
26.1%
17.4%
12.3%
9.7%
8.1%
10.2%
8.2%
8.0%
12345678
Top 4Hạng 5-8
65.5%Top 4
26.1%Top 1
3.60Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.37)
18.1
3.23
Top 4 74.2%Top 1 22.6%31 trận
18.2
3.60
Top 4 65.4%Top 1 26.4%879 trận

Đội hình khác có Ashe

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
SNidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
BMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
SAshe Hỏa Ngục
Ashe
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
3.7861.3%
BAhri Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Ivern
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
4.3051.8%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0961.0%