TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Ahri Hoa Linh
B

Ahri Hoa Linh

Độ khó: Khó · Dựa trên 709 trận · Mùa 18

4.301.2%19.7%51.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
2
2
2
1
1
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
4 vàng
Ahri
★★
Ahri
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn
Sett
★★
Sett
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
5 vàng
Alune
★★
Alune
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Xanh
Ashe
★★
Ashe
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
Bùa Đỏ
Ivern
★★
Ivern
Maokai
★★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Taric
★★
Taric
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Sett
★★
→thay bằng
Amumu
★★
Cùng vai trò đứng trước
193
Trận
3.15
Hạng TB · tốt hơn 1.16
72.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng709 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
19.7%
13.3%
9.7%
9.0%
10.6%
11.7%
11.8%
14.1%
12345678
Top 4Hạng 5-8
51.8%Top 4
19.7%Top 1
4.30Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
4.80
Top 4 40.0%Top 1 20.0%5 trận
18.2
4.23
Top 4 53.1%Top 1 21.0%653 trận

Đội hình khác có Ahri

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

CAhri Thuật Sĩ
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
Karma
★★
4.8643.0%
ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
AMorgana Thuật Sĩ
Alune
★
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
3.8166.0%
SMorgana Mặt Trăng
Alune
★
Lux
★
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
3.1875.4%
BEzreal Đao Phủ
Gnar
★
Kennen
★
Ahri
★★
Ezreal
★★
Sett
★★
Soraka
★★
Fiddlesticks
★★
Yunara
★★
4.6149.7%
CAhri Thuật Sư
Alune
★
Gnar
★
Ahri
★★
Lillia
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Fiddlesticks
★★
Karma
★★
4.8739.9%