TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tứcGiới thiệuRiêng tư

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới nhiều lần mỗi ngày. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Ashe Dũng Sĩ
A

Ashe Dũng Sĩ

Độ khó: Khó · Dựa trên 10.058 trận · Mùa 18

3.802.1%24.1%61.3%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
6
2
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
Yorick
★★
Yorick
2 vàng
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
3 vàng
Vi
★★
Vi
4 vàng
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Cung Xanh
Maokai
★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
Yorick
★★
Yorick
2 vàng
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
3 vàng
Vi
★★
Vi
4 vàng
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Cung Xanh
Maokai
★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng10.058 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
24.1%
14.5%
12.1%
10.6%
10.3%
10.2%
9.9%
8.3%
12345678
Top 4Hạng 5-8
61.3%Top 4
24.1%Top 1
3.80Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▲ Mạnh lên từ 18.4 sang 18.5 (hạng TB tốt hơn 0.39)
18.1
3.47
Top 4 58.8%Top 1 29.4%17 trận
18.2
3.74
Top 4 62.1%Top 1 25.8%5.878 trận
18.3
3.77
Top 4 62.5%Top 1 23.8%2.618 trận
18.4
4.18
Top 4 55.4%Top 1 16.4%1.271 trận
18.5
3.79
Top 4 59.1%Top 1 25.2%274 trận

Đội hình khác có Ashe

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

AAshe Dũng Sĩ
Ashe
★★
Ivern
★
Maokai
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
Rakan
★★
Yorick
★★
4.0757.5%
BElder Dragon Dũng Sĩ
Ashe
★★
Elder Dragon
★★
Maokai
★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Sentinel
★★
Vi
★★
4.6646.3%
ATristana Thợ Săn
Ashe
★
Gnar
★
Lillia
★★
Sivir
★★
Rammus
★★★
Tristana
★★★
Vi
★★
Rakan
★★
4.1257.0%
BCinderling Quái Rừng
Ashe
★
Brambleback
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Murkwolf
★★
Scuttlecrab
★★
Pebbles
★★★
Cinderling
★★★
4.6248.0%