TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tứcGiới thiệuRiêng tư

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới nhiều lần mỗi ngày. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Cinderling Quái Rừng
C

Cinderling Quái Rừng

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 524 trận · Mùa 18

4.620.1%7.8%49.2%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
7
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Cinderling
★★★
Cinderling
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin
Pebbles
★★★
Pebbles
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
2 vàng
Murkwolf
★★
Murkwolf
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
3 vàng
Krug
★★
Krug
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
4 vàng
Brambleback
★★
Brambleback
Móng Vuốt Sterak
Áo Choàng Bóng Tối
Huyết Kiếm
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Bùa Đỏ
Ngọn Giáo Shojin
Cung Xanh
1 vàng
Pebbles
★★★
Pebbles
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Cinderling
★★★
Cinderling
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin
2 vàng
Murkwolf
★★
Murkwolf
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
3 vàng
Krug
★★
Krug
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
4 vàng
Brambleback
★★
Brambleback
Móng Vuốt Sterak
Áo Choàng Bóng Tối
Huyết Kiếm
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Bùa Đỏ
Ngọn Giáo Shojin
Cung Xanh

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng524 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
7.8%
12.4%
17.2%
11.8%
11.1%
14.5%
13.7%
11.5%
12345678
Top 4Hạng 5-8
49.2%Top 4
7.8%Top 1
4.62Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.4 sang 18.5 (hạng TB kém hơn 0.82)
18.2
5.18
Top 4 36.1%Top 1 4.8%230 trận
18.3
4.57
Top 4 53.3%Top 1 3.3%30 trận
18.4
3.98
Top 4 62.4%Top 1 10.8%213 trận
18.5
4.80
Top 4 50.0%Top 1 12.0%50 trận

Đội hình khác có Cinderling

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BBrambleback Quái Rừng
Taric
★
Brambleback
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Murkwolf
★★
Scuttlecrab
★★
Pebbles
★★★
Cinderling
★★★
4.5150.0%
BCinderling Quái Rừng
Ashe
★
Brambleback
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Murkwolf
★★
Scuttlecrab
★★
Pebbles
★★★
Cinderling
★★★
4.6248.2%
BSivir Quái Rừng
Taric
★
Sett
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Cinderling
★★
4.7946.4%