TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Ahri Thần Rừng
S

Ahri Thần Rừng

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 118 trận · Mùa 18

3.580.2%14.4%69.5%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
3
2
2
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
2 vàng
Alistar
★★
Alistar
3 vàng
Hecarim
★★
Hecarim
Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
4 vàng
Ahri
★★
Ahri
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn
Aphelios
★★
Aphelios
Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
5 vàng
Alune
★
Alune
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Thích Nghi
Găng Bảo Thạch
Gnar
★
Gnar
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Móng Vuốt Sterak
Taric
★
Taric
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng118 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
14.4%
22.0%
19.5%
13.6%
11.0%
9.3%
5.1%
5.1%
12345678
Top 4Hạng 5-8
69.5%Top 4
14.4%Top 1
3.58Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
3.40
Top 4 70.0%Top 1 10.0%10 trận
18.2
3.60
Top 4 69.4%Top 1 14.8%108 trận

Đội hình khác có Ahri

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

CAhri Thuật Sĩ
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
Karma
★★
4.8643.0%
ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
AMorgana Thuật Sĩ
Alune
★
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
3.8166.0%
BAhri Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Ivern
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
4.3051.8%
SMorgana Mặt Trăng
Alune
★
Lux
★
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
3.1875.4%
BEzreal Đao Phủ
Gnar
★
Kennen
★
Ahri
★★
Ezreal
★★
Sett
★★
Soraka
★★
Fiddlesticks
★★
Yunara
★★
4.6149.7%