TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Ahri Thuật Sĩ
C

Ahri Thuật Sĩ

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 4.125 trận · Mùa 18

4.866.9%5.7%43.0%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
2
3
3
3
3
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Pebbles
★★
Pebbles
Karma
★★
Karma
3 vàng
Krug
★★
Krug
4 vàng
Ahri
★★
Ahri
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn
Morgana
★★
Morgana
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Sett
★★
Sett
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Mũ Thích Nghi
5 vàng
Taric
★
Taric

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Taric
★
→thay bằng
Hecarim
★★
Giữ Tiên Phong
1.209
Trận
5.57
Hạng TB · kém hơn 0.71
28.2%
Top 4
Karma
★★
→thay bằng
Ashe
★
Giữ Hoa Linh
101
Trận
4.05
Hạng TB · tốt hơn 0.81
56.4%
Top 4
Krug
★★
→thay bằng
Gnar
★
Giữ Đấu Sĩ
55
Trận
4.09
Hạng TB · tốt hơn 0.77
58.2%
Top 4
Taric
★
→thay bằng
Malphite
★★
Cùng vai trò đứng trước
54
Trận
5.67
Hạng TB · kém hơn 0.81
20.4%
Top 4
Taric
★
→thay bằng
Maokai
★
Cùng vai trò đứng trước
24
Trận
5.46
Hạng TB · kém hơn 0.60
25.0%
Top 4
Pebbles
★★
→thay bằng
Elder Dragon
★
Giữ Quái Rừng
Taric
★
→thay bằng
Diana
★★
Giữ Tiên Phong
6
Trận
5.00
Hạng TB · kém hơn 0.14
50.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng4.125 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
5.7%
9.0%
13.0%
15.3%
16.5%
15.3%
13.7%
11.5%
12345678
Top 4Hạng 5-8
43.0%Top 4
5.7%Top 1
4.86Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.08)
18.1
4.79
Top 4 40.6%Top 1 5.7%175 trận
18.2
4.87
Top 4 42.9%Top 1 5.7%3.929 trận

Đội hình khác có Ahri

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.88
60.6%
AMorgana Thuật Sĩ
Alune
★
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
3.8166.0%
BAhri Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Ivern
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
4.3051.8%
SMorgana Mặt Trăng
Alune
★
Lux
★
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
3.1875.4%
BEzreal Đao Phủ
Gnar
★
Kennen
★
Ahri
★★
Ezreal
★★
Sett
★★
Soraka
★★
Fiddlesticks
★★
Yunara
★★
4.6149.7%
CAhri Thuật Sư
Alune
★
Gnar
★
Ahri
★★
Lillia
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Fiddlesticks
★★
Karma
★★
4.8739.9%