TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Veigar Thuật Sư
C

Veigar Thuật Sư

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 762 trận · Mùa 18

4.791.3%9.4%43.4%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
6
4
2
3
3
3
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Ornn
★★★
Ornn
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Rek'Sai
★★★
Rek'Sai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Lửa
Veigar
★★★
Veigar
Găng Bảo Thạch
Bùa Xanh
Bão Tố Luden
2 vàng
Alistar
★★★
Alistar
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
LeBlanc
★★★
LeBlanc
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
3 vàng
Cassiopeia
★★
Cassiopeia
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Fiddlesticks
★★
Fiddlesticks
5 vàng
Alune
★
Alune
Trượng Hư Vô
Bùa Đỏ
Quỷ Thư Morello

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Alune
★
→thay bằng
Gnar
★
Cùng vai trò đứng sau
40
Trận
3.67
Hạng TB · tốt hơn 1.11
65.0%
Top 4
Alune
★
→thay bằng
Ahri
★
Giữ Thuật SưCùng vai trò đứng sau
16
Trận
3.44
Hạng TB · tốt hơn 1.35
75.0%
Top 4
Alune
★
→thay bằng
Ivern
★
Cùng vai trò đứng sau
14
Trận
2.93
Hạng TB · tốt hơn 1.86
78.6%
Top 4
Cassiopeia
★★
→thay bằng
Ahri
★
Giữ Thuật SưCùng vai trò đứng sau
14
Trận
3.79
Hạng TB · tốt hơn 1.00
71.4%
Top 4
Alune
★
→thay bằng
Zyra
★
Cùng vai trò đứng sau
13
Trận
4.46
Hạng TB · tốt hơn 0.33
61.5%
Top 4
Alune
★
→thay bằng
Soraka
★
Cùng vai trò đứng sau
13
Trận
3.69
Hạng TB · tốt hơn 1.10
61.5%
Top 4
Phân bố thứ hạng762 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
9.4%
11.3%
9.3%
13.4%
14.4%
14.8%
14.2%
13.1%
12345678
Top 4Hạng 5-8
43.4%Top 4
9.4%Top 1
4.79Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.84
Top 4 42.5%Top 1 9.2%708 trận

Đội hình khác có Veigar

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BVeigar Tinh Nghịch
Gnar
★
Sett
★
Rammus
★★
Fiddlesticks
★★
Teemo
★★
Kobuko
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.7245.2%
BVeigar Đấu Sĩ
Gnar
★
Fiddlesticks
★★
Alistar
★★★
LeBlanc
★★★
Kobuko
★★
Ornn
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.3154.0%
DVeigar Thần Rừng
Fiddlesticks
★★
Alistar
★★★
LeBlanc
★★★
Kobuko
★★★
Ornn
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
Karma
★
6.5915.6%
DKha'Zix Gai Đen
Malphite
★
Azir
★★
Diana
★★
Kha'Zix
★★★
Krug
★★
Warwick
★★
Rek'Sai
★★
Veigar
★★
5.7025.5%
BTeemo Thuật Sĩ
Morgana
★★
Sentinel
★
Hecarim
★★
Alistar
★★★
LeBlanc
★★★
Teemo
★★★
Kobuko
★★
Veigar
★★
4.2859.1%
BVeigar Gai Đen
Lux
★
Malphite
★
Azir
★★
Rammus
★★
Fiddlesticks
★★
Kobuko
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.2852.3%