TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Veigar Đấu Sĩ
B

Veigar Đấu Sĩ

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 239 trận · Mùa 18

4.310.4%11.3%54.0%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
6
4
2
4
4
3
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Kobuko
★★
Kobuko
Ornn
★★★
Ornn
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Nỏ Sét
Rek'Sai
★★★
Rek'Sai
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Gai
Veigar
★★★
Veigar
Găng Bảo Thạch
Bùa Xanh
Lõi Bình Minh
2 vàng
Alistar
★★★
Alistar
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
LeBlanc
★★★
LeBlanc
Trượng Hư Vô
3 vàng
Fiddlesticks
★★
Fiddlesticks
5 vàng
Gnar
★
Gnar
Móng Vuốt Sterak
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Bóng Tối

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Fiddlesticks
★★
→thay bằng
Rammus
★★
Giữ Vệ QuânCùng vai trò đứng trước
Gnar
★
→thay bằng
Teemo
★★
Giữ Tinh Nghịch
46
Trận
5.98
Hạng TB · kém hơn 1.66
26.1%
Top 4
Fiddlesticks
★★
→thay bằng
Rammus
★★
Giữ Vệ QuânCùng vai trò đứng trước
Gnar
★
→thay bằng
Sett
★★
Giữ Đấu Sĩ
6
Trận
5.33
Hạng TB · kém hơn 1.02
33.3%
Top 4
Kobuko
★★
→thay bằng
Sett
★★
Giữ Đấu Sĩ
Gnar
★
→thay bằng
Alune
★
Cùng vai trò đứng sau
5
Trận
2.80
Hạng TB · tốt hơn 1.51
80.0%
Top 4
Fiddlesticks
★★
→thay bằng
Alune
★
Giữ Thuật Sư
5
Trận
3.40
Hạng TB · tốt hơn 0.91
80.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng239 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
11.3%
18.4%
11.3%
13.0%
10.9%
11.7%
14.6%
8.8%
12345678
Top 4Hạng 5-8
54.0%Top 4
11.3%Top 1
4.31Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.15
Top 4 57.1%Top 1 12.7%212 trận

Đội hình khác có Veigar

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

CVeigar Thuật Sư
Alune
★
Cassiopeia
★★
Fiddlesticks
★★
Alistar
★★★
LeBlanc
★★★
Ornn
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.7943.4%
BVeigar Tinh Nghịch
Gnar
★
Sett
★
Rammus
★★
Fiddlesticks
★★
Teemo
★★
Kobuko
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.7245.2%
DVeigar Thần Rừng
Fiddlesticks
★★
Alistar
★★★
LeBlanc
★★★
Kobuko
★★★
Ornn
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
Karma
★
6.5915.6%
DKha'Zix Gai Đen
Malphite
★
Azir
★★
Diana
★★
Kha'Zix
★★★
Krug
★★
Warwick
★★
Rek'Sai
★★
Veigar
★★
5.7025.5%
BTeemo Thuật Sĩ
Morgana
★★
Sentinel
★
Hecarim
★★
Alistar
★★★
LeBlanc
★★★
Teemo
★★★
Kobuko
★★
Veigar
★★
4.2859.1%
BVeigar Gai Đen
Lux
★
Malphite
★
Azir
★★
Rammus
★★
Fiddlesticks
★★
Kobuko
★★★
Rek'Sai
★★★
Veigar
★★★
4.2852.3%