TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Sivir Nguyên Sinh
B

Sivir Nguyên Sinh

Độ khó: Khó · Dựa trên 52 trận · Mùa 18

4.250.1%11.5%55.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
3
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
3 vàng
Vi
★★
Vi
Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
4 vàng
Lillia
★★
Lillia
Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
Amumu
★★
Amumu
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần
Nidalee
★★
Nidalee
Móng Vuốt Sterak
Ấn Thợ Săn
Vô Cực Kiếm
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Bùa Đỏ
Ngọn Giáo Shojin
Cung Xanh
Lux
★
Lux
Quyền Trượng Thiên Thần
Trượng Hư Vô

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng52 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
11.5%
19.2%
15.4%
9.6%
11.5%
9.6%
9.6%
13.5%
12345678
Top 4Hạng 5-8
55.8%Top 4
11.5%Top 1
4.25Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.29
Top 4 55.6%Top 1 8.9%45 trận

Đội hình khác có Sivir

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
SAshe Hỏa Ngục
Ashe
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
3.7861.3%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0562.1%