TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Sivir Dũng Sĩ
B

Sivir Dũng Sĩ

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 294 trận · Mùa 18

4.520.5%11.9%47.6%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
5
3
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rakan
★★
Rakan
2 vàng
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
3 vàng
Vi
★★
Vi
4 vàng
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Cuồng Đao Guinsoo
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Máu Warmog
Nidalee
★★
Nidalee
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Ngọn Giáo Shojin
Cung Xanh
Bùa Đỏ
Maokai
★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Ashe
★
→thay bằng
Caitlyn
★★★
Giữ Thợ Săn
100
Trận
5.01
Hạng TB · kém hơn 0.49
40.0%
Top 4
Ashe
★
→thay bằng
Ivern
★
Cùng vai trò đứng sau
16
Trận
5.25
Hạng TB · kém hơn 0.73
31.3%
Top 4
Ashe
★
→thay bằng
Kennen
★
Cùng vai trò đứng sau
12
Trận
4.42
Hạng TB · tốt hơn 0.11
50.0%
Top 4
Ashe
★
→thay bằng
Lux
★
Cùng vai trò đứng sau
11
Trận
5.18
Hạng TB · kém hơn 0.66
36.4%
Top 4
Phân bố thứ hạng294 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
11.9%
11.2%
11.2%
13.3%
18.0%
11.2%
11.2%
11.9%
12345678
Top 4Hạng 5-8
47.6%Top 4
11.9%Top 1
4.52Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
5.43
Top 4 14.3%Top 1 0.0%7 trận
18.2
4.48
Top 4 49.1%Top 1 12.2%279 trận

Đội hình khác có Sivir

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
ASett Hoa Linh
Alune
★★
Ashe
★★
Gnar
★★
Lux
★★
Ahri
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Karma
★★
3.8860.6%
ANidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
SAshe Hỏa Ngục
Ashe
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Vi
★★
3.7861.3%
ANidalee Nguyên Sinh
Ashe
★
Lux
★
Sivir
★★
Amumu
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
4.0562.1%