TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Morgana Thần Rừng
?

Morgana Thần Rừng

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 48 trận · Mùa 18

3.190.1%29.2%68.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
3
2
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Ornn
★★
Ornn
2 vàng
Alistar
★★
Alistar
4 vàng
Morgana
★★
Morgana
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Sett
★★
Sett
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
5 vàng
Gnar
★
Gnar
Móng Vuốt Sterak
Diệt Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Ivern
★
Ivern
Mũ Thích Nghi
Ngọn Giáo Shojin
Taric
★
Taric
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng48 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
29.2%
18.8%
14.6%
6.3%
14.6%
10.4%
2.1%
4.2%
12345678
Top 4Hạng 5-8
68.8%Top 4
29.2%Top 1
3.19Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
3.21
Top 4 68.1%Top 1 29.8%47 trận

Đội hình khác có Morgana

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

CAhri Thuật Sĩ
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
Karma
★★
4.8643.0%
AMorgana Thuật Sĩ
Alune
★
Taric
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
3.8265.8%
SMorgana Tiên Phong
Alune
★
Ivern
★
Lux
★
Taric
★
Morgana
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
3.7663.8%
CTeemo Thuật Sĩ
Morgana
★★
Sentinel
★
Hecarim
★★
Alistar
★★★
LeBlanc
★★★
Teemo
★★★
Kobuko
★★
Veigar
★★
5.1240.4%
CSett Thuật Sĩ
Alune
★
Ivern
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Pebbles
★★
4.8437.7%
AMorgana Hoa Linh
Gnar
★
Lux
★
Ahri
★★
Morgana
★★
Sett
★★
Sentinel
★★
Yorick
★★
Karma
★★
4.0064.2%