TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tức

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Malphite Hoa Linh
?

Malphite Hoa Linh

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 36 trận · Mùa 18

5.330.1%0.0%36.1%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
4
3
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt↓Có thể thay thế
1 vàng
Rek'Sai
★
Rek'Sai
Lời Thề Hộ Vệ
Yorick
★★
Yorick
3 vàng
Azir
★★
Azir
Cung Gỗ
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
4 vàng
Ahri
★★
Ahri
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọn Giáo Shojin
Malphite
★★
Malphite
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Máu Warmog
Sett
★★
Sett
Thú Tượng Thạch Giáp
Ấn Gai Đen
Móng Vuốt Sterak
5 vàng
Ashe
★
Ashe
Bùa Đỏ
Bùa Xanh
Trượng Hư Vô
Gnar
★
Gnar
Huyết Kiếm
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
↓Thay bằng
Sivir
★★
Sivir
Cung Xanh
Ấn Hoa Linh
Vô Cực Kiếm
Cùng hàng sau

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng36 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
0.0%
11.1%
13.9%
11.1%
13.9%
16.7%
11.1%
22.2%
12345678
Top 4Hạng 5-8
36.1%Top 4
0.0%Top 1
5.33Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
5.35
Top 4 35.3%Top 1 0.0%34 trận

Đội hình khác có Malphite

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

AMalphite Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.1459.3%
DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
CSoraka Đao Phủ
Kennen
★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
4.8342.4%
SNidalee Thợ Săn
Ashe
★
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
3.8065.3%
DSoraka Triệu Hồi
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Shen
★
Yorick
★★
5.7923.5%
BMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%