TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Kayle Thần Rừng
A

Kayle Thần Rừng

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 333 trận · Mùa 18

4.100.6%9.6%58.9%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
4
3
3
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Leona
★★★
Leona
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Ornn
★★★
Ornn
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Rakan
★★★
Rakan
Mũ Thích Nghi
Thú Tượng Thạch Giáp
Lời Thề Hộ Vệ
Xayah
★★★
Xayah
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tử Thần
2 vàng
Kayle
★★★
Kayle
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
LeBlanc
★★★
LeBlanc
Bùa Đỏ
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Sejuani
★★
Sejuani
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
3 vàng
Hecarim
★★
Hecarim

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

LeBlanc
★★★
→thay bằng
Varus
★
Cùng vai trò đứng sau
217
Trận
4.70
Hạng TB · kém hơn 0.60
46.5%
Top 4
Hecarim
★★
→thay bằng
Taric
★
Giữ Tiên Phong
20
Trận
2.70
Hạng TB · tốt hơn 1.40
90.0%
Top 4
Hecarim
★★
→thay bằng
Elise
★★★
Giữ Tiên PhongCùng vai trò đứng trước
18
Trận
2.89
Hạng TB · tốt hơn 1.21
77.8%
Top 4
Hecarim
★★
→thay bằng
Sentinel
★
Giữ Tiên PhongCùng vai trò đứng trước
8
Trận
2.00
Hạng TB · tốt hơn 2.10
87.5%
Top 4
LeBlanc
★★★
→thay bằng
Gnar
★
Giữ Thần Rừng
6
Trận
3.17
Hạng TB · tốt hơn 0.93
83.3%
Top 4
Phân bố thứ hạng333 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
9.6%
14.4%
19.2%
15.6%
14.1%
14.7%
6.0%
6.3%
12345678
Top 4Hạng 5-8
58.9%Top 4
9.6%Top 1
4.10Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.71)
18.1
3.69
Top 4 65.4%Top 1 13.6%81 trận
18.2
4.40
Top 4 53.9%Top 1 5.2%230 trận

Đội hình khác có Kayle

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BAkali Mặt Trời
Kog'Maw
★
Kayle
★★
Sejuani
★★
Akali
★★★
Camille
★★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Varus
★★★
4.6149.8%
DOrnn Thần Rừng
Kayle
★★★
LeBlanc
★★★
Sejuani
★★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Rakan
★★★
Xayah
★★★
Yorick
★★★
5.8924.9%
SAkali Hỏa Ngục
Amumu
★
Kayle
★★
Sejuani
★★
Akali
★★★
Camille
★★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Varus
★★★
3.1679.9%
DAkali Vệ Quân
Kayle
★
Sejuani
★
Akali
★★★
Camille
★★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Varus
★★★
Yorick
★★★
7.600.0%
DKayle Mặt Trời
Kayle
★★★
Sejuani
★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Rakan
★★★
Pebbles
★★★
Varus
★★★
Xayah
★★★
7.193.0%
CYunara Hoa Linh
Azir
★★
Kayle
★★
LeBlanc
★★★
Sejuani
★★★
Yunara
★★★
Leona
★★
Yorick
★★★
Karma
★★★
5.0841.2%