TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Akali Mặt Trời
B

Akali Mặt Trời

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 1.351 trận · Mùa 18

4.612.3%6.6%49.8%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
3
3
2
2
2
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Akali
★★★
Akali
Găng Bảo Thạch
Áo Choàng Bóng Tối
Bàn Tay Công Lý
Camille
★★★
Camille
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Bóng Tối
Leona
★★★
Leona
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Tâm Linh
Ornn
★★★
Ornn
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Varus
★★★
Varus
Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
2 vàng
Kayle
★★
Kayle
Sejuani
★★
Sejuani
3 vàng
Kog'Maw
★
Kog'Maw

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Kog'Maw
★
→thay bằng
Nidalee
★
Giữ Thích Ứng
56
Trận
3.34
Hạng TB · tốt hơn 1.27
80.4%
Top 4
Kog'Maw
★
→thay bằng
Gromp
★
Giữ Thích ỨngCùng vai trò đứng sau
20
Trận
4.25
Hạng TB · tốt hơn 0.36
65.0%
Top 4
Kog'Maw
★
→thay bằng
Master Yi
★
Giữ Thích Ứng
16
Trận
4.63
Hạng TB · kém hơn 0.02
43.8%
Top 4
Kog'Maw
★
→thay bằng
Zyra
★
Cùng vai trò đứng sau
12
Trận
3.08
Hạng TB · tốt hơn 1.52
83.3%
Top 4
Phân bố thứ hạng1.351 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
6.6%
11.8%
15.8%
15.6%
14.0%
12.8%
13.3%
10.1%
12345678
Top 4Hạng 5-8
49.8%Top 4
6.6%Top 1
4.61Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.14)
18.1
4.51
Top 4 50.6%Top 1 4.6%87 trận
18.2
4.65
Top 4 49.0%Top 1 6.2%1.241 trận

Đội hình khác có Akali

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

SAkali Hỏa Ngục
Amumu
★
Kayle
★★
Sejuani
★★
Akali
★★★
Camille
★★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Varus
★★★
3.1679.9%
DAkali Vệ Quân
Kayle
★
Sejuani
★
Akali
★★★
Camille
★★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Varus
★★★
Yorick
★★★
7.600.0%
CNidalee Tàn Phá
Amumu
★★
Brambleback
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Vi
★★
Murkwolf
★★
Akali
★★
4.8351.2%
SCamille Mặt Trời
Maokai
★
Kayle
★★
Sejuani
★★
Akali
★★★
Camille
★★★
Leona
★★★
Ornn
★★★
Varus
★★★
3.1278.3%