TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Draven Thần Rừng
B

Draven Thần Rừng

Độ khó: Khó · Dựa trên 3.215 trận · Mùa 18

4.235.4%22.0%52.4%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
5
3
2
2
2
1
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
2 vàng
Alistar
★★
Alistar
4 vàng
Ezreal
★★
Ezreal
Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Tử Thần
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
5 vàng
Gnar
★★
Gnar
Móng Vuốt Sterak
Găng Đạo Tặc
Ivern
★★
Ivern
Ngọn Giáo Shojin
Kennen
★★
Kennen
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Bàn Tay Công Lý
Maokai
★★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Draven
★★
Draven
Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Taric
★★
Taric
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Lời Thề Hộ Vệ

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Kennen
★★
→thay bằng
Lux
★★
Cùng vai trò đứng sau
57
Trận
6.42
Hạng TB · kém hơn 2.19
17.5%
Top 4
Phân bố thứ hạng3.215 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
22.0%
11.7%
9.6%
9.1%
10.2%
12.3%
13.5%
11.7%
12345678
Top 4Hạng 5-8
52.4%Top 4
22.0%Top 1
4.23Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.1 sang 18.2 (hạng TB kém hơn 0.26)
18.1
3.97
Top 4 60.5%Top 1 27.7%119 trận
18.2
4.24
Top 4 52.1%Top 1 21.9%3.082 trận

Đội hình khác có Draven

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

AElder Dragon Quái Rừng
Elder Dragon
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
Sentinel
★★
3.8959.0%
ADraven Quái Rừng
Elder Dragon
★★
Gnar
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
3.9657.2%
CDraven Hỏa Ngục
Ivern
★
Kennen
★
Maokai
★
Draven
★
Lux
★★
Taric
★
Ezreal
★★
Amumu
★★
5.2536.5%
BElder Dragon Thần Rừng
Elder Dragon
★★
Gnar
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
Sentinel
★
4.6246.8%
DDraven Dũng Sĩ
Ivern
★
Maokai
★
Draven
★
Taric
★
Amumu
★
Sentinel
★
Vi
★★
Rakan
★★
5.6827.6%
CDraven Tiên Phong
Alune
★
Ivern
★
Draven
★★
Lux
★★
Taric
★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
4.8047.0%