TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Draven Tiên Phong
C

Draven Tiên Phong

Độ khó: Khó · Dựa trên 83 trận · Mùa 18

4.800.1%15.7%47.0%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
2
2
1
1
1
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
3 vàng
Diana
★★
Diana
Diệt Khổng Lồ
Hecarim
★★
Hecarim
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Tâm Linh
4 vàng
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
5 vàng
Alune
★
Alune
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
Mũ Thích Nghi
Ivern
★
Ivern
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quyền Trượng Thiên Thần
Ngọn Giáo Shojin
Draven
★★
Draven
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Lux
★★
Lux
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Ấn Thuật Sư
Taric
★
Taric
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Ivern
★
→thay bằng
Elder Dragon
★★
Cùng vai trò đứng sau
Hecarim
★★
→thay bằng
Amumu
★
Cùng vai trò đứng trước
11
Trận
4.09
Hạng TB · tốt hơn 0.70
63.6%
Top 4
Alune
★
→thay bằng
Ezreal
★★
Cùng vai trò đứng sau
Diana
★★
→thay bằng
Malphite
★★
Cùng vai trò đứng trước
6
Trận
5.50
Hạng TB · kém hơn 0.70
33.3%
Top 4
Phân bố thứ hạng83 trận · càng thấp càng tốt
30%20%10%0%
15.7%
10.8%
8.4%
12.0%
6.0%
12.0%
13.3%
21.7%
12345678
Top 4Hạng 5-8
47.0%Top 4
15.7%Top 1
4.80Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.73
Top 4 46.3%Top 1 14.9%67 trận

Đội hình khác có Draven

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

AElder Dragon Quái Rừng
Elder Dragon
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
Sentinel
★★
3.8959.0%
BDraven Thần Rừng
Gnar
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Ezreal
★★
Amumu
★★
4.2352.4%
ADraven Quái Rừng
Elder Dragon
★★
Gnar
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
3.9657.2%
CDraven Hỏa Ngục
Ivern
★
Kennen
★
Maokai
★
Draven
★
Lux
★★
Taric
★
Ezreal
★★
Amumu
★★
5.2536.5%
BElder Dragon Thần Rừng
Elder Dragon
★★
Gnar
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
Sentinel
★
4.6246.8%
DDraven Dũng Sĩ
Ivern
★
Maokai
★
Draven
★
Taric
★
Amumu
★
Sentinel
★
Vi
★★
Rakan
★★
5.6827.6%