TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Cinderling Quái Rừng
C

Cinderling Quái Rừng

Độ khó: Trung bình · Dựa trên 258 trận · Mùa 18

4.970.4%5.8%39.9%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
7
2
2
2

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Pebbles
★★★
Pebbles
Găng Bảo Thạch
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Xanh
Cinderling
★★★
Cinderling
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin
2 vàng
Murkwolf
★★
Murkwolf
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
3 vàng
Krug
★★★
Krug
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
4 vàng
Brambleback
★★
Brambleback
Móng Vuốt Sterak
Áo Choàng Bóng Tối
Găng Đạo Tặc
Sentinel
★★
Sentinel
Thú Tượng Thạch Giáp
Mũ Thích Nghi
Lời Thề Hộ Vệ
5 vàng
Gnar
★
Gnar
Găng Đạo Tặc

Đội hình tham khảo

Có thể thay thế

Đổi 1-2 tướng mà vẫn giữ được tộc hệ đang kích hoặc đúng vai trò — kèm số trận và kết quả so với đội hình chung.

Gnar
★
→thay bằng
Ashe
★
Cùng vai trò đứng sau
16
Trận
5.31
Hạng TB · kém hơn 0.35
18.8%
Top 4
Gnar
★
→thay bằng
Ivern
★
Cùng vai trò đứng sau
15
Trận
5.40
Hạng TB · kém hơn 0.43
26.7%
Top 4
Gnar
★
→thay bằng
Sivir
★★
Cùng vai trò đứng sau
10
Trận
4.50
Hạng TB · tốt hơn 0.47
50.0%
Top 4
Phân bố thứ hạng258 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
5.8%
7.8%
13.2%
13.2%
14.7%
18.6%
16.3%
10.5%
12345678
Top 4Hạng 5-8
39.9%Top 4
5.8%Top 1
4.97Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.1
4.18
Top 4 58.8%Top 1 5.9%17 trận
18.2
5.09
Top 4 37.4%Top 1 4.1%219 trận

Đội hình khác có Cinderling

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

DNidalee Quái Rừng
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
5.3832.9%
AMalphite Thợ Săn
Ashe
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.1659.4%
BSivir Quái Rừng
Taric
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.2357.5%
CPebbles Quái Rừng
Elder Dragon
★
Brambleback
★★
Sentinel
★
Krug
★★
Murkwolf
★★
Scuttlecrab
★★★
Pebbles
★★★
Cinderling
★★★
5.2734.5%
BMalphite Nguyên Sinh
Lux
★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.4856.4%
DNidalee Gai Đen
Malphite
★★
Sett
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Kog'Maw
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
Cinderling
★★
6.0027.6%