TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứu
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble Up

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới khoảng 4 tiếng một lần. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Elder Dragon Nguyên Sinh
B

Elder Dragon Nguyên Sinh

Độ khó: Khó · Dựa trên 63 trận · Mùa 18

4.630.1%14.3%44.4%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
3
2
2
2
1
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
3 vàng
Vi
★★
Vi
Găng Đạo Tặc
Vương Miện Hoàng Gia
Thú Tượng Thạch Giáp
4 vàng
Sivir
★★
Sivir
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Mũ Thích Nghi
Sentinel
★★
Sentinel
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
5 vàng
Ashe
★★
Ashe
Cuồng Đao Guinsoo
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Elder Dragon
★★
Elder Dragon
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Chùy Đoản Côn
Lux
★
Lux
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Găng Bảo Thạch
Taric
★
Taric
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Mũ Thích Nghi

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng63 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
14.3%
12.7%
9.5%
7.9%
14.3%
12.7%
12.7%
15.9%
12345678
Top 4Hạng 5-8
44.4%Top 4
14.3%Top 1
4.63Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

18.2
4.72
Top 4 43.1%Top 1 13.8%58 trận

Đội hình khác có Elder Dragon

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

AElder Dragon Quái Rừng
Elder Dragon
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
Sentinel
★★
3.8959.0%
ADraven Quái Rừng
Elder Dragon
★★
Gnar
★★
Ivern
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
3.9657.2%
BElder Dragon Thần Rừng
Elder Dragon
★★
Gnar
★★
Kennen
★★
Maokai
★★
Draven
★★
Taric
★★
Amumu
★★
Sentinel
★
4.6246.8%
CPebbles Quái Rừng
Elder Dragon
★
Brambleback
★★
Sentinel
★
Krug
★★
Murkwolf
★★
Scuttlecrab
★★★
Pebbles
★★★
Cinderling
★★★
5.2734.5%
BMalphite Quái Rừng
Ashe
★
Elder Dragon
★★
Malphite
★★
Sivir
★★
Nidalee
★★
Sentinel
★★
Krug
★★
Rek'Sai
★★
4.7055.4%