TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tứcGiới thiệuRiêng tư

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới nhiều lần mỗi ngày. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Elder Dragon Dũng Sĩ
D

Elder Dragon Dũng Sĩ

Độ khó: Khó · Dựa trên 296 trận · Mùa 18

4.890.4%12.5%41.9%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
2
2
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
2 vàng
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
3 vàng
Vi
★★
Vi
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
4 vàng
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần
Sivir
★★
Sivir
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
5 vàng
Ashe
★★
Ashe
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Cung Xanh
Elder Dragon
★★
Elder Dragon
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
Kennen
★★
Kennen
Áo Choàng Bóng Tối
Găng Bảo Thạch
Huyết Kiếm
Maokai
★★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
2 vàng
Scuttlecrab
★★
Scuttlecrab
3 vàng
Vi
★★
Vi
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
4 vàng
Sivir
★★
Sivir
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Amumu
★★
Amumu
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần
5 vàng
Ashe
★★
Ashe
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Cung Xanh
Elder Dragon
★★
Elder Dragon
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
Kennen
★★
Kennen
Áo Choàng Bóng Tối
Găng Bảo Thạch
Huyết Kiếm
Maokai
★★
Maokai
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng296 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
12.5%
9.1%
10.8%
9.5%
12.2%
12.8%
15.2%
17.9%
12345678
Top 4Hạng 5-8
41.9%Top 4
12.5%Top 1
4.89Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▼ Yếu đi từ 18.4 sang 18.5 (hạng TB kém hơn 0.05)
18.4
4.86
Top 4 43.0%Top 1 11.9%151 trận
18.5
4.91
Top 4 40.7%Top 1 13.1%145 trận

Đội hình khác có Elder Dragon

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BElder Dragon Dũng Sĩ
Ashe
★★
Elder Dragon
★★
Maokai
★
Taric
★★
Sivir
★★
Amumu
★★
Sentinel
★★
Vi
★★
4.6646.2%
AElder Dragon Tiên Phong
Alune
★★
Elder Dragon
★★
Lux
★★
Taric
★
Morgana
★★
Sentinel
★★
Diana
★★
Hecarim
★★
4.2753.7%