TFT Search
Đội hìnhDouble UpTướngTrang bịTộc hệLõiBXHTra cứuTin tức
TFT Search

Thống kê TFT từ dữ liệu trận đấu thật.

Đội hìnhTướngTrang bịTộc hệLõi
Tra cứuBXHDouble UpTin tứcGiới thiệuRiêng tư

www.tftsearch.com

Số liệu tổng hợp từ các trận đấu xếp hạng thật, nguồn cập nhật từ Riot và tự động làm mới nhiều lần mỗi ngày. Ảnh và tên tướng/trang bị/tộc hệ lấy từ Community Dragon.

TFT Search không được Riot Games xác nhận và không phản ánh quan điểm hay ý kiến của Riot Games hoặc bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất hay quản lý Riot Games. Riot Games và tất cả các tài sản liên quan là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc.

Đội hìnhTướngTrang bịTra cứu
Đội hình›Azir Gai Đen
B

Azir Gai Đen

Độ khó: Khó · Dựa trên 2.366 trận · Mùa 18

4.320.5%16.1%52.5%Hạng TBTỷ lệ chọnTỷ lệ thắngTỷ lệ top 4
4
3
2
2
2
1
1

Đội hình cốt lõi

Chủ lựcSát thương phụChống chịu chínhÔ linh hoạt
1 vàng
Rek'Sai
★★
Rek'Sai
Thú Tượng Thạch Giáp
Veigar
★★
Veigar
Găng Bảo Thạch
Bùa Xanh
3 vàng
Azir
★★
Azir
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Fiddlesticks
★★
Fiddlesticks
4 vàng
Malphite
★★
Malphite
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Soraka
★★
Soraka
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon
Chùy Đoản Côn
Zyra
★★
Zyra
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
5 vàng
Kennen
★
Kennen
Trượng Hư Vô
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
1 vàng
Rek'Sai
★★
Rek'Sai
Thú Tượng Thạch Giáp
Veigar
★★
Veigar
Găng Bảo Thạch
Bùa Xanh
3 vàng
Azir
★★
Azir
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Fiddlesticks
★★
Fiddlesticks
4 vàng
Malphite
★★
Malphite
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Soraka
★★
Soraka
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon
Chùy Đoản Côn
Zyra
★★
Zyra
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
5 vàng
Kennen
★
Kennen
Trượng Hư Vô
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối

Đội hình tham khảo

Phân bố thứ hạng2.366 trận · càng thấp càng tốt
20%10%0%
16.1%
13.1%
12.2%
11.1%
11.6%
11.8%
12.6%
11.5%
12345678
Top 4Hạng 5-8
52.5%Top 4
16.1%Top 1
4.32Hạng TB

Hiệu suất theo bản cập nhật

▲ Mạnh lên từ 18.4 sang 18.5 (hạng TB tốt hơn 0.02)
18.1
4.50
Top 4 45.8%Top 1 8.3%24 trận
18.2
4.37
Top 4 50.8%Top 1 15.8%1.325 trận
18.3
4.23
Top 4 54.9%Top 1 16.4%397 trận
18.4
4.27
Top 4 55.6%Top 1 16.1%527 trận
18.5
4.25
Top 4 50.5%Top 1 20.4%93 trận

Đội hình khác có Azir

Cùng mùa, nhiều trận xếp trước · Hạng TB · Tỷ lệ top 4

BYunara Hoa Linh
Azir
★★
Kayle
★★
LeBlanc
★★★
Sejuani
★★★
Yunara
★★★
Leona
★★★
Yorick
★★★
Karma
★★★
4.8044.7%
CAzir Đao Phủ
Soraka
★
Zyra
★
Azir
★★★
Rammus
★★★
Fiddlesticks
★★
Teemo
★★
Yunara
★
Veigar
★★
5.1936.4%
DZyra Triệu Hồi
Lillia
★★
Malphite
★★
Soraka
★★
Zyra
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
Yorick
★★
5.7326.6%
BSoraka Đao Phủ
Ivern
★
Kennen
★
Ezreal
★★
Lillia
★★
Soraka
★★
Amumu
★★
Azir
★★
Fiddlesticks
★★
4.6248.4%
BWarwick Gai Đen
Malphite
★★
Brambleback
★★
Azir
★★
Diana
★★
Krug
★★
Warwick
★★★
Murkwolf
★★★
Rek'Sai
★★
4.5650.3%